Đại học vùng trong cấu trúc hệ thống giáo dục đại học
Theo Luật Giáo dục đại học 2025, đại học vùng có nhiệm vụ trong việc thúc đẩy liên kết vùng, hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội và thực hiện các nhiệm vụ chiến lược quốc gia. Vai trò của đại học vùng đã được mở rộng từ đào tạo nhân lực sang dẫn dắt phát triển. Với cấu trúc đa ngành, tích hợp đào tạo - nghiên cứu - chuyển giao công nghệ, đại học vùng có điều kiện trở thành trung tâm tri thức của khu vực. Ở góc độ này, địa học vùng có thể đảm nhiệm ba chức năng quan trọng: cung cấp nguồn nhân lực phù hợp với đặc thù kinh tế địa phương; phát triển khoa học - công nghệ gắn với nhu cầu thực tiễn và đóng vai trò kết nối giữa nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo.
Bộ Giáo dục và Đào tạo đang xây dựng và hoàn thiện Đề án phát triển một số trường đại học lớn ở vùng Đông Nam Bộ theo hướng đạt trình độ tiên tiến của nhóm các trường hàng đầu trong khu vực châu Á trên cơ sở ý kiến của các bộ, cơ quan liên quan, đồng thời cập nhật các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Về định hướng tổng thể quốc gia đối với hệ thống giáo dục đại học, Đề án không tách rời định hướng chung, bảo đảm thống nhất với các quy hoạch, chương trình, đề án đã và đang triển khai.
Việc lựa chọn, đầu tư phát triển cho 3 cơ sở giáo dục đại học (Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh; Trường Đại học Y dược Thành phố Hồ Chí Minh; Trường Đại học Việt Đức) dựa trên quy trình rà soát, đánh giá nghiêm túc, bảo đảm lĩnh vực ưu tiên, tính khách quan, minh bạch. Tiêu chí lựa chọn bao gồm: (1) Là các trường công lập đầu ngành, có năng lực tự chủ cao; (2) Có uy tín quốc tế hiện hữu; (3) Có ngành, lĩnh vực đào tạo gắn trực tiếp với nhu cầu nhân lực chiến lược của vùng, tập trung xử lý các "điểm nghẽn" về nhân lực chất lượng cao như: Vi mạch bán dẫn, tài chính quốc tế, y học thông minh và công nghệ lõi.
Cũng theo Bộ Giáo dục và Đào tạo, Đề án bảo đảm sự đồng bộ giữa mục tiêu và nguồn lực thực hiện thông qua 3 trụ cột là nguồn lực tài chính, hạ tầng và cơ chế chính sách.
Tối ưu nguồn lực, kết nối vùng, nâng chất nhân lực
Nghị quyết số 71-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo đã đề ra mục tiêu: Phấn đấu ít nhất 8 cơ sở giáo dục đại học thuộc nhóm 200 đại học hàng đầu châu Á, ít nhất 1 cơ sở giáo dục đại học thuộc nhóm 100 đại học hàng đầu thế giới trong một số lĩnh vực theo các bảng xếp hạng quốc tế uy tín. Nếu được vận hành hiệu quả, đại học vùng có thể mang lại nhiều lợi ích cho hệ thống giáo dục và nền kinh tế.
Trước hết là khả năng tối ưu hóa nguồn lực. Việc tập trung đầu tư vào các đại học quy mô lớn giúp hình thành những trung tâm đủ mạnh về nghiên cứu và đào tạo, thay vì phân tán nguồn lực cho nhiều cơ sở nhỏ lẻ.
Thứ hai là thúc đẩy liên kết vùng. Một đại học vùng mạnh có thể trở thành đầu mối kết nối giữa các địa phương, doanh nghiệp và các tổ chức nghiên cứu, qua đó hình thành mạng lưới hợp tác và chuyển giao tri thức.
Thứ ba là nâng cao chất lượng nhân lực chiến lược. Khi được định hướng phát triển theo các lĩnh vực mũi nhọn, đại học vùng có thể trực tiếp giải quyết những “điểm nghẽn” về nhân lực chất lượng cao - yếu tố then chốt trong cạnh tranh quốc gia.
Cuối cùng, quy mô và năng lực của đại học vùng cũng tạo điều kiện thuận lợi để hội nhập quốc tế, từ tham gia bảng xếp hạng đến hợp tác nghiên cứu và thu hút nhân tài.
Nhìn từ định hướng chính sách và thực tiễn triển khai, đại học vùng đang đứng trước một giai đoạn chuyển đổi quan trọng: từ mô hình tổ chức mang tính trung gian sang thiết chế có vai trò dẫn dắt phát triển. Những đề án đầu tư trọng điểm theo vùng cho thấy cách tiếp cận mới trong phát triển giáo dục đại học - lấy chất lượng, quy mô và khả năng lan tỏa làm tiêu chí cốt lõi.
Tuy nhiên, để đại học vùng thực sự phát huy vai trò, yêu cầu đặt ra là đổi mới căn bản cơ chế vận hành từ tự chủ thực chất, phân cấp rõ ràng, đến cơ chế phối hợp giữa các trường thành viên và liên kết với địa phương, doanh nghiệp cần được thiết kế theo hướng linh hoạt, hiệu quả và phù hợp với đặc thù vùng. Trong dài hạn, đại học vùng không chỉ là nơi đào tạo nhân lực, mà cần trở thành trung tâm tri thức, đổi mới sáng tạo và kết nối phát triển. Khi được đặt đúng vị trí trong chiến lược quốc gia và vận hành theo cơ chế phù hợp, mô hình này hoàn toàn có thể trở thành động lực quan trọng, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đại học và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.