Học sinh năng khiếu và yêu cầu đổi mới trong lớp học tiếng Anh
Trong giáo dục phổ thông, học sinh năng khiếu thường được nhìn nhận như những người học có khả năng tiếp thu nhanh, kết quả học tập nổi bật và ít cần hỗ trợ hơn so với bạn bè cùng lứa. Cách hiểu này chưa đầy đủ. Các tài liệu về giáo dục năng khiếu cho thấy nhóm học sinh có năng lực cao vẫn cần một môi trường học tập được thiết kế phù hợp với đặc điểm nhận thức, cảm xúc, động lực và nhu cầu phát triển cá nhân. National Association for Gifted Children (2019) nhấn mạnh rằng học sinh năng khiếu có những khác biệt đáng chú ý về học tập, xã hội và cảm xúc; do đó, nhà trường cần nhận diện đúng nhu cầu của các em thay vì mặc định rằng năng lực cao đồng nghĩa với khả năng tự vượt qua mọi trở ngại học tập.
Trong lớp học tiếng Anh, vấn đề này càng thể hiện rõ. Một tiết học được tổ chức theo cùng tiến độ, cùng dạng nhiệm vụ và cùng chuẩn đầu ra cho tất cả học sinh có thể bảo đảm yêu cầu phổ cập, nhưng chưa chắc tạo được không gian phát triển cho những em có năng lực ngôn ngữ nổi trội. Với học sinh năng khiếu, học tiếng Anh không nên dừng ở việc ghi nhớ từ vựng, luyện cấu trúc câu hay hoàn thành các bài kiểm tra theo mẫu. Các em cần được tham gia vào những hoạt động đòi hỏi phân tích, lập luận, tranh biện, sáng tạo văn bản, trình bày quan điểm và sử dụng tiếng Anh như một phương tiện tiếp cận tri thức.
Các nghiên cứu quốc tế gần đây cho thấy, trong dạy học tiếng Anh như ngoại ngữ và dạy học tiếng Anh nói chung, công nghệ thông minh/ công cụ trí tuệ nhân tạo tạo sinh có thể hỗ trợ thiết kế nhiệm vụ phân hóa, tạo phản hồi tức thời, mở rộng học liệu, xây dựng tình huống giao tiếp và khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động học tập có tính cá nhân hóa cao hơn (García-López et al., 2025; Dai & Liu, 2024; Huang et al., 2021). Một tổng quan hệ thống giai đoạn 2020-2025 đã sàng lọc 439 tài liệu từ Web of Science, Scopus và Google Scholar, sau đó lựa chọn 11 tài liệu phù hợp để phân tích sâu về việc sử dụng công cụ thông minh trong lớp học tiếng Anh dành cho học sinh năng khiếu. Dù số lượng tài liệu trực tiếp về chủ đề này còn hạn chế, các kết quả bước đầu cho thấy đây là một hướng tiếp cận có nhiều tiềm năng, nhất là ở các khía cạnh cá nhân hóa học tập, phát triển sáng tạo, rèn tư duy phê phán và tái định vị vai trò của giáo viên.
Từ hỗ trợ ngôn ngữ đến mở rộng trải nghiệm học tập
Điểm đáng chú ý của các công cụ trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong lớp học tiếng Anh không chỉ là khả năng cung cấp câu trả lời nhanh. Giá trị sư phạm quan trọng hơn là khả năng mở rộng trải nghiệm học tập của học sinh. Các công cụ như ChatGPT, Gemini, Copilot, Claude, Perplexity, Khanmigo, Magic School AI, Renzulli Learning AI, DALL-E, Synthesia, Google Teachable Machine và các hệ thống hội thoại dựa trên văn bản hoặc giọng nói đã được ghi nhận như những phương tiện có thể hỗ trợ dạy học tiếng Anh cho học sinh năng khiếu (García-López et al., 2025). Những công cụ này có thể giúp giáo viên tạo bài tập mở rộng, điều chỉnh độ khó của văn bản, gợi ý chủ đề viết, mô phỏng hội thoại, cung cấp phản hồi ngôn ngữ, hỗ trợ luyện phát âm hoặc tạo sản phẩm đa phương tiện phục vụ kể chuyện, thuyết trình và tranh biện.
Tuy nhiên, không thể xem công cụ là trung tâm của đổi mới. Một nền tảng hiện đại vẫn có thể bị sử dụng theo cách nghèo nàn nếu nhiệm vụ học tập chỉ dừng ở việc đặt câu hỏi và sao chép phản hồi. Ngược lại, một hoạt động đơn giản vẫn có thể có giá trị nếu giáo viên biết tổ chức để học sinh phải phân tích, lựa chọn, kiểm chứng và tự hoàn thiện sản phẩm. Chẳng hạn, thay vì yêu cầu học sinh dùng công cụ để viết ngay một bài luận tiếng Anh về môi trường, giáo viên có thể yêu cầu các em tạo nhiều phương án mở bài, so sánh cách triển khai ý, kiểm tra độ tin cậy của thông tin, viết lại bằng giọng văn cá nhân và trình bày lí do lựa chọn trước lớp. Khi đó, công nghệ không làm thay quá trình học tập, mà trở thành phương tiện để học sinh thực hành tư duy học thuật.
Với học sinh năng khiếu, hướng tổ chức này đặc biệt phù hợp. Các em thường có nhu cầu học nhanh hơn, sâu hơn, được lựa chọn chủ đề theo hứng thú và được thử sức với nhiệm vụ ít khuôn mẫu. Một hệ thống hội thoại có thể giúp học sinh luyện tranh luận bằng tiếng Anh; một công cụ tạo hình ảnh có thể hỗ trợ viết mô tả, phát triển câu chuyện hoặc thiết kế sản phẩm truyền thông; một nền tảng phản hồi có thể giúp các em rà soát bản nháp trước khi nhận nhận xét chuyên sâu từ giáo viên. Như vậy, lớp học tiếng Anh có thể chuyển từ không gian luyện tập theo mẫu sang không gian sử dụng ngôn ngữ để khám phá vấn đề, trình bày ý tưởng và sáng tạo sản phẩm.
Cá nhân hóa học tập không chỉ là tăng độ khó
Cá nhân hóa học tập là một trong những hướng được nhắc nhiều nhất khi bàn về ứng dụng trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong giáo dục. Tuy nhiên, trong giáo dục năng khiếu, cá nhân hóa không nên được hiểu đơn giản là giao thêm bài tập hoặc nâng độ khó của đề. Cá nhân hóa đòi hỏi giáo viên hiểu được năng lực, hứng thú, tốc độ học tập, điểm mạnh, điểm cần hỗ trợ và mục tiêu phát triển của từng học sinh. Đối với môn tiếng Anh, điều đó có thể thể hiện qua việc điều chỉnh văn bản đọc, thiết kế câu hỏi ở nhiều tầng tư duy, giao nhiệm vụ viết theo lựa chọn cá nhân, tạo dự án liên môn hoặc tổ chức các hoạt động thuyết trình, tranh biện và kể chuyện số.
Các công cụ thông minh có thể giúp giáo viên chuẩn bị nhiều phiên bản nhiệm vụ trong thời gian ngắn hơn. Cùng một chủ đề về biến đổi khí hậu, một nhóm học sinh có thể tóm tắt nội dung văn bản; nhóm khác có thể so sánh hai nguồn tài liệu; học sinh có năng lực cao hơn có thể phân tích cách tác giả sử dụng bằng chứng, viết bài phản biện hoặc thiết kế một chiến dịch truyền thông bằng tiếng Anh. Theo Siegle (2024), công nghệ có thể hỗ trợ ba trụ cột của phát triển tài năng, gồm tăng tốc học tập, làm giàu nội dung và tạo điều kiện cho người học theo đuổi lĩnh vực quan tâm. Với học sinh năng khiếu, đây là những điều kiện quan trọng để duy trì động lực và phát triển năng lực ở mức cao hơn.
Dẫu vậy, cá nhân hóa bằng công nghệ không đồng nghĩa với việc để học sinh tự làm việc với công cụ mà thiếu định hướng. Nếu nhiệm vụ không được thiết kế cẩn thận, học sinh có thể dùng công cụ để nhận sản phẩm hoàn chỉnh thay vì đi qua quá trình đọc, suy nghĩ, thử nghiệm, sửa chữa và tự đánh giá. Vì vậy, giáo viên cần yêu cầu học sinh trình bày quá trình học tập: đã đặt câu hỏi như thế nào, đã chọn phản hồi nào, phần nào được giữ lại, phần nào được chỉnh sửa, thông tin nào được kiểm chứng, sản phẩm cuối cùng thể hiện tiếng nói cá nhân ra sao. Chính những yêu cầu này giúp cá nhân hóa không rơi vào tình trạng giao việc rời rạc, mà trở thành quá trình học tập có chiều sâu.
Phát triển tư duy phê phán trước các phản hồi có vẻ thuyết phục
Một trong những thay đổi lớn do công cụ tạo sinh đem lại là học sinh có thể nhận được văn bản hoàn chỉnh chỉ sau vài giây. Một đoạn giải thích, dàn ý bài luận, cuộc hội thoại mẫu, bản dịch hoặc bài thuyết trình tiếng Anh đều có thể được tạo ra rất nhanh. Điều này tạo thêm cơ hội học tập, nhưng đồng thời làm tăng yêu cầu về năng lực đánh giá thông tin. Học sinh càng dễ tiếp cận phản hồi, giáo viên càng cần giúp các em biết đọc phản hồi một cách thận trọng.
Các tài liệu về công nghệ thông minh trong giáo dục đã chỉ ra nhiều vấn đề cần lưu ý, như độ tin cậy của nội dung, thiên kiến trong dữ liệu huấn luyện, trách nhiệm học thuật, quyền riêng tư và nguy cơ sử dụng công cụ để thay thế nỗ lực học tập (García-López et al., 2025; Dai & Liu, 2024; Holmes et al., 2019). Một phản hồi có hình thức mạch lạc không mặc nhiên là một lập luận vững chắc. Một đoạn văn tiếng Anh trôi chảy không đồng nghĩa với nội dung chính xác. Một danh mục tài liệu tham khảo do công cụ gợi ý vẫn cần được kiểm tra bằng nguồn đáng tin cậy.
Với học sinh năng khiếu, đây là cơ hội quan trọng để rèn tư duy phê phán trong học ngoại ngữ. Giáo viên có thể yêu cầu học sinh so sánh phản hồi từ nhiều công cụ, phát hiện điểm chưa hợp lí, kiểm chứng dữ kiện, nhận xét giọng văn, phân tích mức độ phù hợp với đối tượng người đọc hoặc viết lại đoạn văn theo tiêu chí học thuật. Khi đó, tiếng Anh không chỉ là môn học về ngôn ngữ, mà còn là phương tiện để học sinh thực hành đọc hiểu sâu, đánh giá thông tin và xây dựng quan điểm cá nhân.
Ở chiều sâu hơn, học sinh cần được hướng dẫn sử dụng công cụ một cách minh bạch. Các em có thể dùng công cụ để gợi ý ý tưởng, luyện hội thoại, kiểm tra lỗi diễn đạt hoặc đặt câu hỏi phản biện. Tuy nhiên, sản phẩm cuối cùng phải thể hiện quá trình lựa chọn, chỉnh sửa và chịu trách nhiệm của người học. Đây là nền tảng quan trọng để hình thành văn hóa học thuật trong môi trường số.
Giáo viên là người thiết kế và bảo đảm chất lượng sư phạm
Sự hiện diện của công cụ thông minh không làm giảm vai trò của giáo viên. Trái lại, vai trò chuyên môn của giáo viên trở nên quan trọng hơn. Trong lớp học tiếng Anh cho học sinh năng khiếu, giáo viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức ngôn ngữ, mà còn là người thiết kế nhiệm vụ, định hướng quá trình học tập, hướng dẫn học sinh sử dụng công cụ có trách nhiệm và đánh giá chất lượng sản phẩm.
Giáo viên cần trả lời những câu hỏi cốt lõi trước khi đưa công nghệ vào lớp học: công cụ này phục vụ mục tiêu học tập nào; học sinh sẽ học được gì ngoài việc nhận câu trả lời; nhiệm vụ có tạo cơ hội cho phân tích, sáng tạo và giao tiếp hay không; sản phẩm cuối cùng có phản ánh năng lực thật của người học hay không; quá trình sử dụng công cụ có được ghi nhận và đánh giá hay không. Những câu hỏi ấy giúp việc ứng dụng công nghệ tránh rơi vào hình thức, đồng thời bảo đảm mối liên hệ chặt chẽ giữa công cụ, mục tiêu và hoạt động học tập.
Năng lực đặt câu hỏi cho công cụ cũng cần được xem như một nội dung học tập. Theo Siegle (2025), việc hướng dẫn học sinh năng khiếu xây dựng câu lệnh phù hợp có thể góp phần nâng cao chất lượng câu hỏi, thúc đẩy tư duy bậc cao và tăng khả năng tự định hướng học tập. Với môn tiếng Anh, học sinh không chỉ học cách yêu cầu công cụ viết một đoạn văn, mà cần biết nêu bối cảnh, xác định đối tượng người đọc, đặt tiêu chí, yêu cầu giải thích lựa chọn ngôn ngữ, đề nghị phản biện và tiếp tục chỉnh sửa sản phẩm. Kĩ năng này vừa mang tính công nghệ, vừa mang tính học thuật.
Điều đó cũng đặt ra yêu cầu bồi dưỡng giáo viên. Giáo viên tiếng Anh cần được hỗ trợ về thiết kế dạy học phân hóa, đánh giá sản phẩm trong bối cảnh có công cụ tạo sinh, kiểm chứng thông tin, hướng dẫn đạo đức học thuật và bảo vệ dữ liệu cá nhân của học sinh. Yüreğilli Göksu và Göksu (2024) cho thấy hiểu biết và thái độ của giáo viên đối với công cụ thông minh có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đưa công nghệ vào dạy học. Nếu giáo viên thiếu tự tin hoặc thiếu hiểu biết về giới hạn của công cụ, việc triển khai trong lớp học khó đạt hiệu quả mong muốn.
Đổi mới đánh giá trong bối cảnh phát triển công cụ trí tuệ nhân tạo tạo sinh (GenAI)
Khi học sinh có thể sử dụng công cụ để tạo văn bản, dịch thuật, sửa lỗi, lập dàn ý hoặc xây dựng bài thuyết trình, cách đánh giá truyền thống cần được điều chỉnh. Những bài tập chỉ yêu cầu nộp sản phẩm cuối cùng sẽ khó phản ánh đầy đủ năng lực người học. Đặc biệt với học sinh năng khiếu, giáo viên cần đánh giá không chỉ kết quả, mà cả quá trình hình thành ý tưởng, cách lựa chọn thông tin, năng lực phát triển lập luận, khả năng chỉnh sửa và mức độ tự chủ trong học tập.
Đánh giá quá trình có thể bao gồm bản nháp, nhật kí học tập, phần giải thích lựa chọn ngôn ngữ, minh chứng kiểm chứng thông tin, trao đổi miệng sau bài viết hoặc phần bảo vệ sản phẩm trước lớp. Một bài luận tiếng Anh có sử dụng công cụ hỗ trợ vẫn có giá trị giáo dục nếu học sinh chứng minh được cách mình sử dụng công cụ, những điểm đã tự chỉnh sửa, nguồn thông tin đã đối chiếu và lập luận cá nhân trong sản phẩm cuối cùng.
Cách đánh giá này cũng giúp giảm tình trạng học sinh phụ thuộc vào công cụ. Khi giáo viên quan tâm đến quá trình, học sinh sẽ hiểu rằng sản phẩm hoàn chỉnh không phải bằng chứng duy nhất của năng lực. Điều quan trọng là các em biết học như thế nào, đã suy nghĩ ra sao và có thể giải thích lựa chọn của mình bằng tiếng Anh đến mức nào.
Gợi mở cho giáo dục Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số
Đối với Việt Nam, việc ứng dụng công cụ thông minh trong dạy học tiếng Anh cho học sinh năng khiếu cần được đặt trong bối cảnh chính sách rộng hơn về chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và phát triển năng lực số. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là đột phá quan trọng trong giai đoạn mới. Ở cấp Chính phủ, Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030; Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030; Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 phê duyệt Đề án tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022-2025, định hướng đến năm 2030 là những căn cứ quan trọng để ngành giáo dục xây dựng lộ trình triển khai có cơ sở và phù hợp với điều kiện thực tiễn.
Trước hết, các cơ sở giáo dục cần bắt đầu từ mục tiêu phát triển năng lực, không bắt đầu từ tên công cụ. Với môn tiếng Anh, mục tiêu phù hợp là mở rộng cơ hội sử dụng ngôn ngữ, nâng cao năng lực giao tiếp học thuật, phát triển tư duy phê phán, tăng khả năng sáng tạo và hình thành trách nhiệm học tập trong môi trường số. Nếu mục tiêu chưa rõ, việc đưa công nghệ vào lớp học dễ tạo cảm giác mới mẻ nhưng không làm thay đổi thực chất hoạt động học tập.
Thứ hai, cần xây dựng mô hình thí điểm dành cho học sinh năng khiếu và học sinh có năng lực tiếng Anh nổi trội. Các trường có thể triển khai trong câu lạc bộ tiếng Anh, lớp bồi dưỡng học sinh giỏi, hoạt động trải nghiệm học thuật hoặc dự án liên môn. Nội dung thí điểm nên tập trung vào các nhiệm vụ đòi hỏi tư duy cao, như tranh biện, viết học thuật, kể chuyện số, đọc phản biện, thuyết trình đa phương tiện, phân tích nguồn tin và thiết kế sản phẩm truyền thông bằng tiếng Anh. Mỗi mô hình cần có tiêu chí đánh giá rõ, có phản hồi của học sinh và giáo viên, đồng thời có cơ chế điều chỉnh sau từng chu kì.
Thứ ba, cần bồi dưỡng giáo viên tiếng Anh theo hướng thiết kế dạy học trong môi trường số. Nội dung bồi dưỡng nên bao gồm cách xây dựng nhiệm vụ phân hóa, cách sử dụng công cụ để tạo học liệu nhiều mức độ, cách hướng dẫn học sinh đặt câu hỏi, cách kiểm chứng phản hồi, cách tổ chức đánh giá quá trình và cách xử lí vấn đề đạo đức học thuật. Giáo viên cũng cần được cung cấp tình huống mẫu phù hợp với bối cảnh Việt Nam, thay vì chỉ được giới thiệu các nền tảng công nghệ chung.
Thứ tư, nhà trường cần ban hành hướng dẫn sử dụng công cụ thông minh trong học tập. Hướng dẫn này không nên chỉ nhấn mạnh những điều không được làm, mà cần chỉ ra cách sử dụng phù hợp. Học sinh có thể dùng công cụ để gợi ý ý tưởng, luyện hội thoại, kiểm tra lỗi diễn đạt hoặc đặt câu hỏi phản biện; tuy nhiên, khi nộp sản phẩm, các em cần nêu rõ phần nào có sự hỗ trợ của công cụ, phần nào do mình tự phát triển, nguồn thông tin nào đã được kiểm chứng. Cách tiếp cận này giúp hình thành văn hóa học thuật minh bạch và phù hợp với yêu cầu giáo dục trong môi trường số.
Thứ năm, cần quan tâm đến cơ hội tiếp cận công bằng. Ở những trường có điều kiện tốt, học sinh có thể dễ dàng tiếp cận nhiều nền tảng hiện đại. Trong khi đó, ở những địa bàn còn hạn chế về hạ tầng, giáo viên vẫn có thể bắt đầu bằng các hoạt động đơn giản hơn, như sử dụng phản hồi mẫu do giáo viên chuẩn bị, cho học sinh phân tích ưu điểm và hạn chế của một đoạn văn, kiểm tra độ tin cậy của thông tin hoặc viết lại sản phẩm theo tiêu chí rõ ràng. Trọng tâm của đổi mới không phải ở mức độ phức tạp của thiết bị, mà ở chất lượng thiết kế sư phạm.
Thứ sáu, cần thúc đẩy các khảo sát và công trình thực nghiệm tại Việt Nam. Những câu hỏi như học sinh năng khiếu sử dụng công cụ thông minh trong học tiếng Anh ra sao, giáo viên gặp khó khăn gì khi thiết kế nhiệm vụ, cách đánh giá nào phù hợp, hoạt động nào giúp phát triển tư duy phê phán tốt hơn cần được trả lời bằng dữ liệu thực tiễn. Khi có bằng chứng từ chính bối cảnh Việt Nam, việc xây dựng hướng dẫn chuyên môn và chính sách nhà trường sẽ vững chắc hơn.
Công nghệ chỉ có ý nghĩa khi làm cho việc học trở nên sâu sắc hơn
Sự phát triển của các công cụ thông minh đang mở ra một hướng mới cho dạy học tiếng Anh đối với học sinh năng khiếu. Công nghệ có thể tạo thêm không gian luyện tập, mở rộng nguồn học liệu, hỗ trợ phản hồi, cá nhân hóa nhiệm vụ và khơi gợi những hình thức sáng tạo mới. Tuy nhiên, công nghệ không tự tạo ra chất lượng giáo dục. Chất lượng ấy phụ thuộc vào cách giáo viên thiết kế hoạt động học tập, cách nhà trường xây dựng quy định, cách học sinh sử dụng công cụ có trách nhiệm và cách đánh giá phản ánh đúng quá trình hình thành năng lực.
Một lớp học tiếng Anh hiện đại không phải là nơi học sinh nhận được câu trả lời nhanh nhất, mà là nơi các em học cách đặt câu hỏi tốt hơn, kiểm chứng thông tin cẩn trọng hơn, diễn đạt ý tưởng chính xác hơn và bảo vệ quan điểm bằng lập luận vững hơn. Với học sinh năng khiếu, đó là điều kiện để năng lực vượt trội không chỉ thể hiện ở tốc độ tiếp thu, mà được chuyển hóa thành chiều sâu tư duy, năng lực sáng tạo và phẩm chất học thuật. Trong ý nghĩa ấy, công nghệ chỉ thực sự có giá trị khi làm cho giáo dục trở nên tinh tế hơn, nhân văn hơn và có trách nhiệm hơn với sự phát triển lâu dài của người học.
Tài liệu tham khảo
Acar, S. (2023). Creativity assessment, research, and practice in the age of artificial intelligence. Creativity Research Journal, 37, 1-7.
Bộ Chính trị. (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Chang, J., Park, J., & Park, J. (2023). Using an artificial intelligence chatbot in scientific inquiry: Focusing on a guided-inquiry activity using InquiryBot. Asia-Pacific Science Education, 9, 44-74.
Dai, K., & Liu, Q. (2024). Leveraging artificial intelligence in English as a foreign language classes: Challenges and opportunities in the spotlight. Computers in Human Behavior, 159, 108354.
García-López, C., Tabuenca-Cuevas, M., & Navarro-Soria, I. (2025). A systematic review of the use of artificial intelligence in English as a foreign language and English language classrooms for gifted students. Trends in Higher Education, 4, Article 33.
Holmes, W., Bialik, M., & Fadel, C. (2019). Artificial intelligence in education: Promise and implications for teaching and learning. Center for Curriculum Redesign.
Huang, W., Hew, K., & Fryer, L. (2021). Chatbots for language learning: Are they really useful? A systematic review of chatbot-supported language learning. Journal of Computer Assisted Learning, 38, 237-257.
National Association for Gifted Children (2019). Redefining giftedness for a new century.
Siegle, D. (2023). A role for ChatGPT and artificial intelligence in gifted education. Gifted Child Today, 46, 211-219.
Siegle, D. (2024). Using artificial intelligence technology to support the three legs of talent development. Gifted Child Today, 47, 221-227.
Siegle, D. (2025). Using artificial intelligence prompt engineering to improve gifted students’ questioning. Gifted Child Today, 48, 68-72.
Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.
Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030.
Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 131/QĐ-TTg ngày 25/01/2022 phê duyệt Đề án tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022-2025, định hướng đến năm 2030.
Yüreğilli Göksu, D., & Göksu, S. (2024). Determination of artificial intelligence literacy and attitudes towards artificial intelligence of teachers working with gifted students and examining them according to some variables. ITALL, 5, 278-299.