Thứ Sáu , 29/05/2026 , 01:50:35 GMT+7

Đại học khởi nghiệp - đổi mới sáng tạo trong bối cảnh kinh tế tri thức

Model?.data?.author?.Name
Hà Giang

Phóng viên

Thứ Hai, 04/05/2026, 10:42:26 GMT+7

Mô hình đại học khởi nghiệp - đổi mới sáng tạo đang được nhắc tới ngày càng nhiều trong kỷ nguyên kinh tế tri thức. Tại Việt Nam, khái niệm “đại học khởi nghiệp” bắt đầu xuất hiện trong các chiến lược và diễn đàn chính sách, song thực tế triển khai vẫn còn nhiều khoảng cách. Vậy bản chất của mô hình này là gì? Đại học cần thay đổi ra sao để thực sự trở thành động lực phát triển kinh tế tri thức?

Ở quốc gia trên thế giới, mô hình đại học khởi nghiệp phát triển mạnh, gắn với sự hình thành các khu công nghệ, vườn ươm, quỹ đầu tư hạt giống, doanh nghiệp spin-off, và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo vùng. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của mô hình này đến từ nhiều nguyên nhân như các nền kinh tế đòi hỏi tốc độ đổi mới nhanh hơn để cạnh tranh trong môi trường công nghệ cao, doanh nghiệp kỳ vọng đại học không chỉ cung cấp nhân lực mà còn phải tạo ra tri thức ứng dụng nhanh chóng, chính phủ các nước đang tái định nghĩa vai trò của đại học trong phát triển quốc gia, ví dụ như mô hình “Triple Helix” (khung hợp tác chiến lược giữa đại học - doanh nghiệp - chính phủ nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ và phát triển kinh tế tri thức).

Tại Việt Nam, những năm gần đây, hoạt động khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo trong các trường đại học được thúc đẩy mạnh mẽ thông qua nhiều chủ trương, chính sách của Chính phủ. Đáng chú ý, Chương trình “Hỗ trợ học sinh, sinh viên khởi nghiệp giai đoạn 2026-2035” đặt mục tiêu mỗi năm có ít nhất 40 dự án được hỗ trợ, tăng lên 70 dự án trong giai đoạn sau. Các chính sách không chỉ tạo điều kiện về nguồn lực mà còn thúc đẩy hình thành môi trường khởi nghiệp ngay trong nhà trường, gắn kết hoạt động đào tạo với thực tiễn thị trường. Tuy nhiên, khái niệm “đại học khởi nghiệp - đổi mới sáng tạo” rất dễ bị hiểu một cách giản lược hoặc bị sử dụng như một khẩu hiệu. Tạp chí Giáo dục đã có cuộc trao đổi với TS. Lê Viết Khuyến - Nguyên Phó Vụ trưởng Vụ Giáo dục Đại học (Bộ Giáo dục và Đào tạo) để làm rõ bản chất mô hình này, những điều kiện vận hành và một số điểm nghẽn cần tháo gỡ.

Tạp chí giáo dục
TS. Lê Viết Khuyến - Nguyên Phó Vụ trưởng Vụ Giáo dục Đại học (Bộ Giáo dục và Đào tạo)


Thưa ông, đại học khởi nghiệp đang nằm ở đâu trong hệ sinh thái các loại hình đại học? Đây có phải là một loại hình đại học mới hay là sự phát triển tiếp theo của đại học nghiên cứu? Xin ông chia sẻ cụ thể.

TS. Lê Viết Khuyến: Trước hết, cần làm rõ quá trình phát triển của các mô hình đại học trên thế giới. Đại học giảng dạy (teaching university) là mô hình xuất hiện sớm nhất, với trọng tâm là đào tạo và truyền thụ tri thức. Mục tiêu chủ đạo của mô hình này là mở rộng cơ hội học tập, đào tạo nhân lực cơ bản, đáp ứng nhu cầu thị trường lao động phổ thông và trung cấp. Nhiều quốc gia sau Thế chiến II đã mở rộng quy mô theo mô hình này, thúc đẩy đại chúng hoá giáo dục đại học. Tuy nhiên, mô hình đại học giảng dạy bộc lộ hạn chế trong bối cảnh kinh tế tri thức, đặc biệt là thiếu khả năng tạo tri thức mới và hạn chế trong đóng góp cho năng lực cạnh tranh quốc gia.

Trong bối cảnh đó, Đại học nghiên cứu (research university) ra đời nhằm giải quyết nhu cầu tạo ra tri thức mới và nâng cao năng lực khoa học - công nghệ quốc gia. Đây là mô hình đã chi phối hệ thống đại học toàn cầu suốt nửa cuối thế kỷ XX. Mô hình này đặt nền tảng cho nhiều bước đột phá công nghệ của thế giới hiện đại. Tuy nhiên, từ thập niên 1990, khi nhịp độ đổi mới tăng nhanh và cạnh tranh toàn cầu trở nên gay gắt, nhiều quốc gia nhận thấy rằng đại học nghiên cứu dù mạnh trong khoa học cơ bản vẫn chưa đủ để tạo ra tăng trưởng kinh tế dựa trên tri thức. Khoảng cách giữa nghiên cứu hàn lâm và đổi mới công nghiệp vẫn còn lớn.

Từ bối cảnh đó, mô hình thứ ba xuất hiện.

Khái niệm “entrepreneurial university” (đại học khởi nghiệp - đổi mới sáng tạo) được đưa ra từ cuối thập niên 1990 và được củng cố bởi các công trình kinh điển như Etzkowitz (2003), Clark (1998), Röpke (1995). Đây không phải là một loại hình đại học hoàn toàn tách biệt, mà là sự tiến hóa của đại học nghiên cứu nhằm đón đầu yêu cầu mới của kinh tế tri thức. Mô hình này thể hiện một sự thay đổi căn bản về triết lý, sứ mạng, cấu trúc tổ chức, cơ chế vận hành, quan hệ với doanh nghiệp và cách phân bổ nguồn lực. Đại học khởi nghiệp hướng đến mục tiêu tạo ra giá trị kinh tế - xã hội thông qua đổi mới sáng tạo, chủ động kết hợp đào tạo - nghiên cứu - thương mại hóa tri thức, và thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp trong toàn bộ hệ thống.

Đại học khởi nghiệp không thay thế mô hình nào, nhưng mở rộng chức năng của đại học nghiên cứu theo ba hướng:

Từ tri thức → công nghệ → giá trị: Thay vì dừng ở nghiên cứu, đại học chủ động sở hữu và khai thác bằng sáng chế; tạo doanh nghiệp spin-off; cung cấp dịch vụ R&D cho doanh nghiệp; vận hành vườn ươm, khu công nghệ; tạo doanh thu từ đổi mới sáng tạo. Điều này khắc phục “khoảng cách đổi mới” mà nhiều đại học nghiên cứu gặp phải.

Từ giảng viên → nhà khoa học → doanh nhân tri thức: Một đại học khởi nghiệp cần phát triển vai trò doanh nhân khoa học (scientific entrepreneurs); văn hóa đổi mới, thử nghiệm; hệ thống khuyến khích thương mại hóa.

Từ hợp tác song phương → hệ sinh thái đa tác nhân: Quan hệ đại học - doanh nghiệp - nhà nước (Triple Helix) trở thành động lực phát triển công nghệ quốc gia, đặc biệt trong công nghệ cao (AI, bán dẫn, biotech); nghiên cứu ứng dụng chiến lược; đổi mới sản phẩm và quy trình.

Tạp chí giáo dục

Như vậy, mô hình đại học khởi nghiệp - đổi mới sáng tạo xuất hiện sau cùng. Theo ông, vì sao mô hình này lại trở thành xu hướng toàn cầu?

TS. Lê Viết Khuyến: Các quốc gia như Mỹ, Đức, Hàn Quốc, Israel, Trung Quốc đều cải tổ đại học ở hướng này. Có ba lý do chính có thể kể đến:

Thứ nhất, chu kỳ đổi mới ngắn hơn rất nhiều. Thời gian từ nghiên cứu đến ứng dụng trước đây có thể kéo dài hàng thập kỷ. Ngày nay, chỉ trong 2-5 năm, công nghệ đã cần được cập nhật. Đại học buộc phải trở thành tác nhân trực tiếp của đổi mới, không thể đứng ngoài thị trường.

Thứ hai, năng lực cạnh tranh quốc gia gắn với đổi mới sáng tạo. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (2020) chỉ ra rằng tăng trưởng kinh tế của các nước phát triển dựa tới 60-80% vào tri thức và công nghệ. Các đại học chỉ giảng dạy hoặc chỉ nghiên cứu sẽ không đóng góp đủ cho năng lực cạnh tranh.

Thứ ba, đa dạng hóa nguồn lực của đại học. Khi ngân sách công co lại và học phí bị giới hạn, đại học cần nguồn thu từ công nghệ, tài trợ nghiên cứu từ doanh nghiệp, đầu tư mạo hiểm, hợp tác công - tư. Đại học khởi nghiệp mở ra một cấu trúc tài chính mới, bền vững hơn.

Từ kinh nghiệm nghiên cứu và quan sát thực tiễn, ông cho rằng một đại học muốn chuyển sang mô hình khởi nghiệp cần thay đổi những yếu tố nền tảng nào trong quản trị, tài chính và tổ chức vận hành?

TS. Lê Viết Khuyến: Đại học khởi nghiệp không chỉ là “đại học nghiên cứu + hoạt động khởi nghiệp”, mà là một kiến trúc vận hành hoàn toàn khác, đòi hỏi thay đổi từ lãnh đạo, quản trị, văn hoá đến cơ chế tài chính và quan hệ với hệ sinh thái.

Trước hết, về tổ chức, cần chuyển từ cấu trúc hành chính sang cấu trúc hệ sinh thái linh hoạt. Bên cạnh các khoa truyền thống, đại học phải hình thành các đơn vị chức năng mới như văn phòng chuyển giao công nghệ để quản lý và thương mại hóa sở hữu trí tuệ, trung tâm khởi nghiệp - đổi mới sáng tạo để ươm tạo và tăng tốc startup, quỹ đầu tư đại học để cung cấp vốn mồi, các viện nghiên cứu liên ngành gắn với bài toán thị trường và bộ phận điều phối hệ sinh thái nhằm kết nối với doanh nghiệp, nhà nước và nhà đầu tư. Đây là nền tảng để tri thức không dừng lại ở nghiên cứu mà được chuyển hóa thành giá trị.

Về quản trị, đại học cần rời bỏ cách quản lý hành chính sang mô hình lãnh đạo chiến lược. Hội đồng trường phải có thực quyền trong quyết định chiến lược, tài chính và nhân sự, với sự tham gia của doanh nghiệp và các bên ngoài trường. Người đứng đầu cần có tư duy doanh nhân, hiểu cả khoa học lẫn thị trường, đủ năng lực dẫn dắt tái cấu trúc tổ chức. Đồng thời, cơ chế quản trị phải dựa trên kết quả, với các chỉ số đo lường không chỉ là công bố khoa học mà còn là bằng sáng chế, công nghệ được thương mại hóa và tác động kinh tế - xã hội.

Về tài chính, đại học khởi nghiệp phải đa dạng hóa nguồn thu, giảm phụ thuộc vào học phí và ngân sách. Nguồn lực cần được mở rộng từ chuyển giao công nghệ, khai thác sở hữu trí tuệ, góp vốn vào doanh nghiệp spin-off, tài trợ R&D từ doanh nghiệp, các quỹ nghiên cứu quốc tế và quỹ đầu tư của chính nhà trường. Một cấu trúc tài chính linh hoạt và hướng thị trường là điều kiện để duy trì động lực đổi mới dài hạn.

Song song với đó, yếu tố mang tính “năng lượng nội tại” là văn hóa đổi mới và tinh thần khởi nghiệp phải được lan tỏa trong toàn trường. Đại học cần chấp nhận rủi ro, không trừng phạt thất bại hợp lý, khuyến khích thử nghiệm và tôn vinh giá trị sáng tạo bên cạnh thành tích học thuật. Sinh viên không chỉ là người học mà phải trở thành tác nhân tạo giá trị, tham gia giải quyết các bài toán thực tiễn ngay trong quá trình đào tạo.

Cuối cùng, đại học khởi nghiệp không thể vận hành khép kín mà phải đặt mình trong hệ sinh thái “ba nhà” - nhà nước, doanh nghiệp và nhà trường. Nhà nước tạo thể chế và đặt hàng chiến lược, doanh nghiệp mang đến nhu cầu và nguồn lực thị trường, còn đại học giữ vai trò sản sinh và chuyển hóa tri thức. Khi ba yếu tố này tương tác chặt chẽ, đại học mới thực sự trở thành trung tâm của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Như vậy, chuyển đổi sang đại học khởi nghiệp là một quá trình tái cấu trúc toàn diện, đòi hỏi tự chủ thực chất, cơ chế sở hữu trí tuệ rõ ràng, hạ tầng nghiên cứu hiện đại, sự tham gia của doanh nghiệp và đặc biệt là một văn hóa đổi mới được nuôi dưỡng bền vững trong toàn hệ thống.

Tạp chí giáo dục

Có ý kiến cho rằng, tại Việt Nam, một số cơ sở giáo dục đại học đã nói tới mô hình “đại học khởi nghiệp” nhưng vẫn dừng lại ở các hoạt động mang tính phong trào như cuộc thi ý tưởng hay trung tâm hỗ trợ. Theo ông, điểm nghẽn lớn nhất cần giải quyết hiện nay là gì, để mô hình này phát triển thực chất?

TS. Lê Viết Khuyến: Đối với Việt Nam, việc phát triển mô hình đại học khởi nghiệp có ý nghĩa chiến lược. Đại học Việt Nam không thể dừng lại ở mô hình đào tạo - nghiên cứu truyền thống, mà phải chuyển sang vai trò đầu tàu của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.

Để làm được điều đó, theo quan điểm của tôi, Việt Nam phải giải quyết ba điểm nghẽn cốt lõi:

Thứ nhất là điểm nghẽn về thể chế - quyền sở hữu trí tuệ - tự chủ đại học. Không có thể chế mạnh, đại học không thể kết nối với doanh nghiệp, không thể thương mại hóa nghiên cứu, không thể thu hút nhân tài quốc tế và không thể vận hành mô hình khởi nghiệp - đổi mới sáng tạo.

Thứ hai là điểm nghẽn về tài chính - đầu tư - hạ tầng R&D. Đầu tư công cho đại học hiện nay vừa phân tán, vừa ngắn hạn, vừa thiếu gắn kết với chiến lược công nghệ quốc gia. Đại học thiếu phòng thí nghiệm trọng điểm, thiếu quỹ tài trợ ý tưởng, thiếu khu đổi mới sáng tạo.

Thứ ba là điểm nghẽn về văn hóa - nhân lực - năng lực tổ chức. Văn hóa chấp nhận rủi ro còn thấp; cơ chế thưởng - phạt chưa gắn với đổi mới sáng tạo; đội ngũ giảng viên chưa có điều kiện nghiên cứu hoặc tạo sản phẩm công nghệ; các tổ chức trung gian như TTO, vườn ươm, quỹ đầu tư đại học còn rất non trẻ.

Nhiều quốc gia trên thế giới như Mỹ, châu Âu, Israel cho đến Singapore, Hàn Quốc, Trung Quốc, mô hình đại học khởi nghiệp phát triển mạnh, gắn với sự hình thành các khu công nghệ, vườn ươm, quỹ đầu tư hạt giống, doanh nghiệp spin-off, và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo vùng. Theo ông, Việt Nam có thể lựa chọn cách tiếp cận nào từ các kinh nghiệm quốc tế?

TS. Lê Viết Khuyến: Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không có một “mô hình chuẩn” duy nhất cho đại học khởi nghiệp, mỗi quốc gia đều lựa chọn cách tiếp cận phù hợp với trình độ phát triển, cấu trúc kinh tế và hệ sinh thái của mình. Vì vậy, Việt Nam khó có thể sao chép nguyên mẫu, mà cần một chiến lược chọn lọc, kết hợp nhiều mô hình.

Trước hết, từ Trung Quốc có thể rút ra bài học về vai trò dẫn dắt của Nhà nước và quy mô đầu tư. Đại học Thanh Hoa hay Đại học Chiết Giang đều phát triển mạnh nhờ được giao nhiệm vụ chiến lược rõ ràng, gắn với các chương trình quốc gia và hệ sinh thái doanh nghiệp địa phương. Điều này gợi ý Việt Nam cần xác định một số đại học “đầu tàu”, giao vai trò dẫn dắt theo ngành, thay vì dàn trải.

Thứ hai, từ Singapore, mô hình của Nanyang Technological University cho thấy tầm quan trọng của việc chuyên nghiệp hóa hoạt động khởi nghiệp và thương mại hóa tri thức. Các đại học không thể để từng khoa tự xoay sở, mà cần một “bộ máy doanh nghiệp hóa” vận hành theo chuẩn thị trường, đồng thời có chính sách sở hữu trí tuệ đủ cởi mở để khuyến khích giảng viên, sinh viên tham gia.

Thứ ba, kinh nghiệm từ Malaysia và Thái Lan cũng phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Universiti Teknologi Malaysia hay Chulalongkorn University cho thấy đại học khởi nghiệp không nhất thiết phải bắt đầu từ công nghệ cao, mà có thể đi từ giải quyết các bài toán cụ thể của doanh nghiệp và địa phương. Đặc biệt, mô hình “sandbox” chính sách rất đáng chú ý: nếu không có không gian thể chế thử nghiệm, các ý tưởng đổi mới khó có cơ hội triển khai thực chất.

Thứ tư, với các lĩnh vực công nghệ lõi, Việt Nam có thể tham khảo cách tiếp cận của University of Tokyo và KAIST. Điểm chung là phát triển mạnh các quỹ đầu tư công nghệ sâu, cho phép doanh nghiệp đặt phòng thí nghiệm trong trường và trao quyền tự chủ rất cao về nhân sự để thu hút nhà khoa học giỏi. Đây là hướng đi cần thiết nếu Việt Nam muốn tham gia vào các ngành như bán dẫn, AI hay công nghệ sinh học.

Thứ năm, từ Úc và châu Âu, các mô hình của University of Melbourne hay University of Twente nhấn mạnh yếu tố “gắn với hệ sinh thái địa phương”. Đại học không đứng riêng lẻ mà trở thành một phần của khu đổi mới sáng tạo, nơi thành phố - doanh nghiệp - nhà trường cùng đầu tư và vận hành. Đồng thời, việc đưa các dự án thực tiễn vào chương trình đào tạo giúp sinh viên trở thành lực lượng tạo giá trị ngay từ khi còn trên ghế nhà trường.

Từ các kinh nghiệm đó, có thể rút ra một số mô hình Việt Nam nên lựa chọn: chọn một số đại học trọng điểm để đầu tư theo mô hình quy mô lớn như Trung Quốc - Hàn Quốc; triển khai sandbox thể chế như Thái Lan; xây dựng các trung tâm đổi mới gắn với địa phương như Úc - châu Âu; đồng thời phát triển các mô hình thực dụng, giải quyết bài toán doanh nghiệp như Malaysia. Quan trọng hơn, mọi lựa chọn đều phải đặt trong điều kiện tiên quyết: Trao quyền tự chủ thực chất cho đại học và thiết lập được mối liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp và thị trường.

Một quốc gia chỉ thật sự bước vào kỷ nguyên công nghệ cao khi đại học trở thành nơi tạo ra tương lai, chứ không chỉ truyền đạt quá khứ. Việt Nam đang có thời cơ hiếm có: thị trường lớn, chính phủ ưu tiên đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp công nghệ bắt đầu nổi lên. Nếu đại học tận dụng được thời điểm này để chuyển mình sang mô hình khởi nghiệp - đổi mới sáng tạo, Việt Nam có cơ hội bứt phá trong giai đoạn 2025-2045.

Tạp chí giáo dục

Một quốc gia chỉ thật sự bước vào kỷ nguyên công nghệ cao khi đại học trở thành nơi tạo ra tương lai, chứ không chỉ truyền đạt quá khứ.

Cuối cùng, một mô hình đại học chỉ có giá trị khi gắn liền với lợi ích quốc gia. Đại học khởi nghiệp không phải là chuyện mở thêm vài trung tâm, hay phong trào “dạy học khởi nghiệp”, mà là một cải cách căn bản trong cách vận hành đại học; cách tài trợ nghiên cứu; cách doanh nghiệp và nhà nước hợp tác với đại học; cách mà tri thức được biến thành công nghệ, thành sản phẩm, thành doanh nghiệp và thành tăng trưởng kinh tế.

Đại học khởi nghiệp - đổi mới sáng tạo chính là một trong những chìa khóa quan trọng để Việt Nam bước vào nhóm các nền kinh tế dựa vào tri thức, công nghệ và sáng tạo. Đây sẽ là động lực đưa Việt Nam vượt qua bẫy thu nhập trung bình, xây dựng một nền kinh tế có năng lực cạnh tranh cao và tạo dựng vị thế mới trên bản đồ khoa học - công nghệ toàn cầu.









PV/BTV

Nguyễn Ngọc Hà Giang

Tạp chí giáo dục

Cùng chuyên mục

X
Xác nhận