Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa có công văn gửi các đại học, học viện, trường đại học, các viện nghiên cứu có đào tạo trình độ tiến sĩ về việc rà soát, điều chỉnh và xây dựng chương trình đào tạo nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược.
Theo đó, Bộ yêu cầu các cơ sở đào tạo rà soát, điều chỉnh và phát triển các chương trình đào tạo trong các lĩnh vực STEM; vi mạch bán dẫn; công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn; an ninh mạng; công nghệ lõi, công nghệ chiến lược và các lĩnh vực công nghệ cao khác.
Nội dung rà soát gồm mục tiêu, chuẩn đầu ra; cấu trúc và nội dung chương trình; phương pháp đào tạo và đánh giá; đo lường chuẩn đầu ra chương trình đào tạo; mức độ cập nhật các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, tự động hóa, dữ liệu và an ninh mạng.
Mở rộng các ngành mới, đón đầu xu thế mới
Ngoài điều chỉnh chương trình hiện có, Bộ Giáo dục và Đào tạo yêu cầu các trường xây dựng các chương trình đào tạo mới trong những lĩnh vực công nghệ chiến lược như: thiết kế, chế tạo vi mạch bán dẫn; trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu; an ninh mạng; công nghệ năng lượng mới, vật liệu mới; nông nghiệp thông minh,… Như vậy, thay vì đào tạo theo ngành nhà trường “sẵn có”, quy định mới hướng đến việc đào tạo ngành xã hội cần.
Bên cạnh đó, Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng yêu cầu các cơ sở đào tạo rà soát, phát triển đội ngũ giảng viên theo hướng bảo đảm đủ về số lượng, cơ cấu và trình độ theo quy định; ưu tiên phát triển giảng viên có trình độ tiến sĩ, có kinh nghiệm nghiên cứu và hợp tác quốc tế. Ngoài ra, các trường cần thu hút chuyên gia từ doanh nghiệp, viện nghiên cứu tham gia giảng dạy; khai thác mọi nguồn lực, chính sách thu hút nhân tài, chuyên gia trong và ngoài nước làm việc tại cơ sở giáo dục đại học.
Cùng với đội ngũ nhân lực là vấn đề rà soát, đầu tư cơ sở vật chất, bao gồm phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu; hạ tầng công nghệ, học liệu số và trang thiết bị phục vụ đào tạo trong các lĩnh vực công nghệ cao.
Một trong những điểm được nhấn mạnh trong đợt điều chỉnh này là tăng cường thực hành, học theo dự án và đẩy mạnh sự tham gia của doanh nghiệp trong quá trình đào tạo. Điều này phản ánh rõ nỗ lực giải quyết điểm nghẽn kéo dài nhiều năm của giáo dục đại học: khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thị trường lao động. Khi doanh nghiệp tham gia vào xây dựng chương trình, giảng dạy và đánh giá, nội dung đào tạo sẽ bám sát hơn với thực tiễn sản xuất và công nghệ đang được sử dụng. Sinh viên không chỉ học kiến thức nền tảng mà còn được tiếp cận môi trường làm việc, quy trình công nghệ và yêu cầu kỹ năng cụ thể. Qua đó, độ trễ giữa đào tạo và sử dụng nhân lực có thể được rút ngắn đáng kể.
Đáng chú ý, việc mở rộng hợp tác với doanh nghiệp, bao gồm cả doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, còn mở ra cơ hội kết nối trực tiếp với chuỗi giá trị toàn cầu. Đây là yếu tố quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới tham gia sâu hơn vào các ngành công nghệ chiến lược, nơi yêu cầu về nhân lực không chỉ dừng ở kỹ năng cơ bản mà còn cần khả năng làm việc trong môi trường quốc tế.
Thay đổi từ truyền đạt kiến thức sang phát triển năng lực người học
Việc Bộ Giáo dục và Đào tạo yêu cầu các cơ sở đào tạo rà soát, điều chỉnh chương trình đào tạo nhân lực chất lượng cao cho thấy một thay đổi đáng chú ý trong cách tiếp cận. Nếu trước đây việc cập nhật chương trình thường chỉ dừng lại ở bổ sung hoặc thay thế một số học phần, thì lần điều chỉnh này hướng tới rà soát toàn bộ, từ mục tiêu đào tạo, chuẩn đầu ra đến phương pháp giảng dạy và đánh giá.
Đặc biệt, yêu cầu đo lường chuẩn đầu ra và mức độ đáp ứng công nghệ mới. Điều đó đồng nghĩa với việc chương trình đào tạo không còn xoay quanh việc truyền đạt kiến thức, mà phải đảm bảo người học có năng lực thực hành, khả năng thích ứng và giải quyết vấn đề trong môi trường công nghệ biến đổi liên tục. Đây là bước chuyển từ đào tạo theo nội dung sang đào tạo theo năng lực, vốn là xu hướng phổ biến trong giáo dục đại học hiện đại.
Cùng với đó, tính liên ngành và khả năng tích hợp công nghệ mới trở thành yêu cầu bắt buộc. Những lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn hay bán dẫn không thể được đào tạo theo cách tiếp cận đơn ngành truyền thống. Điều chỉnh chương trình không chỉ là “làm mới” mà là thiết kế lại cách tổ chức. Từ chỗ vận hành tương đối khép kín, các cơ sở giáo dục đang được thúc đẩy chuyển sang mô hình mở, gắn với doanh nghiệp, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.
Theo Quyết định số 21/2026/QĐ-TTg ngày 30/4/2026 của Thủ tướng Chính phủ, Việt Nam xác định 10 nhóm công nghệ chiến lược, gồm: Công nghệ số; mạng di động thế hệ sau; robot và tự động hóa; công nghệ sinh học và y sinh tiên tiến; năng lượng và vật liệu tiên tiến; chip bán dẫn; an ninh mạng và lượng tử; công nghệ biển, đại dương và lòng đất; hàng không vũ trụ; đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị.Việc phát triển chương trình đào tạo tương ứng là điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa chiến lược này.
Tuy nhiên, thực tế vẫn còn một số thách thức. Năng lực thiết kế và triển khai chương trình giữa các cơ sở đào tạo còn chênh lệch; đội ngũ giảng viên chất lượng cao chưa đáp ứng đủ; trong khi hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp chưa thực sự bền vững. Nếu không có cơ chế hỗ trợ và giám sát hiệu quả, quá trình điều chỉnh chương trình có thể rơi vào tình trạng hình thức.
Trong bối cảnh cạnh tranh về công nghệ và nhân lực ngày càng gay gắt, việc chậm đổi mới sẽ khiến khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn ngày càng tăng. Vì thế, lần điều chỉnh này có thể xem là bước đi quan trọng: Định hình hệ sinh thái đào tạo nhân lực chất lượng cao lại theo hướng hiện đại và hội nhập hơn.