Sau giai đoạn thúc đẩy mạnh mẽ ở nhiều địa phương, giáo dục STEM đang đứng trước yêu cầu chuyển từ mở rộng mô hình sang chuẩn hoá về chất lượng. Thực tế cho thấy, bên cạnh những kết quả bước đầu, quá trình triển khai vẫn còn không ít khoảng trống về khung chương trình, định mức đầu tư, thiết bị, phát triển đội ngũ và cơ chế phối hợp với doanh nghiệp, cơ sở nghiên cứu. Từ góc nhìn nghiên cứu và thực tiễn triển khai, PGS.TS. Chu Cẩm Thơ - Phó Tổng Giám đốc Đại học Phenikaa cho rằng, muốn giáo dục STEM phát triển đúng hướng, cần chuyển từ chính sách khuyến khích sang kiến tạo, tạo nền tảng cho triển khai đồng bộ và bền vững.
Thưa PGS, hiện nay, nhiều địa phương đang triển khai giáo dục STEM rất quyết liệt. Trong bối cảnh hiện nay, khi Bộ Giáo dục và Đào tạo chưa ban hành khung hướng dẫn và chưa quy định về danh mục thiết bị phòng thực hành STEM chuyên dùng, theo PGS, mức độ kỳ vọng của các mô hình giáo dục STEM ở địa phương nên được nhìn nhận như thế nào?
PGS.TS. Chu Cẩm Thơ: Việc các địa phương triển khai quyết liệt cho thấy nhận thức về tầm quan trọng của STEM đã lan tỏa rất tốt. Tuy nhiên, trong bối cảnh thiếu khung giáo trình chuẩn và danh mục thiết bị chuyên dùng, chúng ta cần xác lập mức độ kỳ vọng khoa học thực chất và hợp lý, tránh việc chạy theo hình thức hoặc đầu tư lãng phí.
Chúng ta có thể xem xét kỳ vọng qua ba cấp độ sau:
Thứ nhất là kỳ vọng về sự thay đổi phương pháp, thay vì kỳ vọng về cơ sở vật chất. Chúng ta không nên kỳ vọng ngay lập tức mọi trường học đều phải có phòng Lab STEM hiện đại với máy in 3D hay Robot đắt tiền, mặc dù trong thời gian qua, rất nhiều trường học được đón nhận các phòng Lab rất hiện đại (chẳng hạn các Lab từ dự án Petro Việt Nam). Điều thực sự chúng ta nên kỳ vọng cốt lõi lúc này là sự chuyển đổi trong phương thức tổ chức dạy học: giáo viên cần biết cách "STEM hóa" các bài học trong chương trình Giáo dục phổ thông 2018; thay vì chỉ dạy lý thuyết, hãy kỳ vọng học sinh được tham gia vào các quy trình thiết kế kỹ thuật, từ việc xác định vấn đề đến việc thử nghiệm giải pháp. Việc dạy học STEM nên bắt đầu từ một "câu hỏi hay" và "tư duy giải quyết vấn đề" chứ không phải bắt đầu từ một bộ thiết bị đắt tiền.
Thứ hai là kỳ vọng vào tính "mở" và sự sáng tạo của địa phương. Việc Bộ Giáo dục và Đào tạo chưa ban hành danh mục thiết bị chuyên dùng, ở góc độ tích cực, chính là một "khoảng trống tự do" cho các địa phương. Vì vậy, cần tận dụng nguồn lực bản địa và xã hội hóa nguồn học liệu. Mỗi địa phương có thế mạnh riêng về nông nghiệp, công nghiệp hay làng nghề. Kỳ vọng đặt ra là các trường biết tận dụng những vật liệu tái chế, thiết bị sẵn có tại địa phương để làm dự án STEM. Điều này giúp giáo dục STEM trở nên gần gũi, rẻ, thực tế và bền vững. Đây cũng là lúc các địa phương cần chủ động kết nối với các doanh nghiệp, các viện nghiên cứu (như chúng tôi tại Phenikaa luôn sẵn sàng hỗ trợ) để xây dựng các khung chương trình thực nghiệm phù hợp với đặc thù vùng miền.
Thứ ba là kỳ vọng về "Hành trình chuyển đổi" thay vì "Kết quả tức thì". Chúng ta đang ở giai đoạn "dò đường" để chuẩn hóa và hành trình tôi muốn nói đến là hành trình thay đổi đội ngũ. Ở đây, mức độ kỳ vọng nên đặt vào việc xây dựng được một đội ngũ giáo viên nòng cốt có năng lực thiết kế bài học STEM. Đừng quá áp lực về việc phải có bao nhiêu giải thưởng cao, mà hãy kỳ vọng bao nhiêu phần trăm học sinh trong địa phương được trải nghiệm ít nhất một dự án STEM mỗi học kỳ. Sự thành công của địa phương nên được đo lường bằng mức độ hứng thú của học sinh và khả năng vận dụng kiến thức liên môn để giải quyết một vấn đề thực tế tại chính địa phương đó. Như vậy, hành trình chuẩn hoá lại đội ngũ nhà giáo - những người “thực chiến” trong giáo dục STEM không thể dừng lại ở tập huấn, mà là một quyết tâm không ngừng để giảng dạy STEM trong thực tiễn.
Trong khi chờ đợi những văn bản quy phạm chi tiết hơn từ các cấp, tôi cho rằng các địa phương không nên "chờ đợi trong thụ động". Hãy kỳ vọng vào việc xây dựng văn hóa đổi mới sáng tạo ngay trong từng lớp học. Khi "phần mềm" (con người và phương pháp) đã sẵn sàng, thì khi "phần cứng" (giáo trình và thiết bị) được ban hành, chúng ta sẽ tăng tốc rất nhanh mà không bị lãng phí nguồn lực.
Được biết, hiện nay một số địa phương đang đẩy mạnh việc huy động các nguồn lực hợp pháp từ xã hội hóa; phối hợp với doanh nghiệp, tổ chức khoa học, cơ sở nghiên cứu, trường đại học trong hỗ trợ thiết bị chuyên dùng, học liệu chuyên sâu, chuyên gia và tổ chức các hoạt động giáo dục tại phòng thực hành STEM. Có thể kể đến mô hình tại Quảng Ninh, Hà Nội… Theo PGS, Làm thế nào để tránh tình trạng xã hội hóa mang tính ngắn hạn, tài trợ theo phong trào, mà chưa gắn với nhu cầu phát triển năng lực học sinh và định hướng dài hạn của giáo dục? Xin PGS chia sẻ cụ thể.
PGS.TS Chu Cẩm Thơ: Đây là một vấn đề then chốt trong việc xây dựng hệ sinh thái giáo dục bền vững. Thực tế, chúng ta không thể phủ nhận vai trò của doanh nghiệp, nhưng nếu sự hợp tác chỉ dừng lại ở việc tài trợ thì đó là "từ thiện giáo dục" chứ chưa phải là "đầu tư cho giáo dục".
Để chuyển từ "phong trào" sang "chiến lược dài hạn", tôi cho rằng cần thực hiện đồng bộ 3 nhóm giải pháp sau:
Đầu tiên, cần thay đổi tư duy: Từ "Tài trợ" sang "Cùng kiến tạo". Doanh nghiệp không nên chỉ đứng ở vai trò người cung cấp thiết bị. Chúng ta cần thúc đẩy mô hình hợp tác mà ở đó doanh nghiệp tham gia sâu vào chuỗi giá trị giáo dục, bao gồm:
Xây dựng bài toán thực tế: Doanh nghiệp đưa ra các vấn đề thực tiễn từ dây chuyền sản xuất của họ để biến thành các dự án STEM cho học sinh. Điều này giúp học sinh thấy được giá trị của kiến thức gắn liền với thị trường lao động.
Hỗ trợ chuyên gia: Doanh nghiệp có thể cho mượn "chất xám" - tức là đội ngũ kỹ sư, chuyên gia tham gia hướng dẫn hoặc truyền cảm hứng cho học sinh. Đến nay, chúng ta nên nhân rộng sự tham gia của các tập đoàn lớn như Sam Sung, Panasonic, Phenikaa,… Có thể thấy những tập đoàn này đã luôn nỗ lực trong việc kết nối các nhà khoa học của trường, phòng Lab, cuộc thi với các dự án thực tế của doanh nghiệp để tạo ra vòng lặp tri thức.
Tiếp theo, cần thiết lập "Hàng rào kỹ thuật" và "Tiêu chuẩn sư phạm". Sở dĩ có tình trạng thiết bị bỏ kho là vì doanh nghiệp tặng, bán cái họ có, chứ không phải cái trường cần. Có thể đặt ra vấn đề: Địa phương cần có hội đồng chuyên môn thẩm định xem các thiết bị tài trợ có phù hợp với khung chương trình Giáo dục phổ thông 2018 hay không? Mới đây, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã triển khai Đề án HNUE STEM Ecosystem, mô hình hệ sinh thái giáo dục STEM có khả năng lan tỏa trên quy mô rộng với mong muốn gắn kết giữa nghiên cứu, chuyển giao, phát triển giáo dục. Như vậy, chúng ta thấy cần sự “Cam kết đồng hành: Chính sách xã hội hóa nên đi kèm điều kiện: Tài trợ thiết bị phải đi đôi với đào tạo chuyển giao và bảo trì định kỳ”. Một dự án xã hội hóa đúng nghĩa phải cam kết sự vận hành ổn định trong ít nhất 3-5 năm.
Cuối cùng, cần chính sách "Đòn bẩy" từ phía Nhà nước. Doanh nghiệp cũng cần có động lực để đồng hành lâu dài. Chính sách cần rõ ràng hơn về quyền lợi về ưu đãi thuế, cần có quy định cụ thể về việc khấu trừ thuế cho các khoản đầu tư dài hạn vào giáo dục STEM (như xây dựng Lab, đào tạo giáo viên); ghi nhận thương hiệu, xây dựng các chỉ số đánh giá trách nhiệm xã hội (CSR) của doanh nghiệp gắn liền với hiệu quả thực tế của học sinh (ví dụ: số lượng dự án nghiên cứu khoa học của học sinh được doanh nghiệp hỗ trợ).
Sự bền vững chỉ đến khi doanh nghiệp nhìn thấy lợi ích tương lai. Khi họ hỗ trợ giáo dục STEM hôm nay, họ đang trực tiếp tham gia vào việc đào tạo "đầu vào" chất lượng cho chính họ 5-10 năm tới. Đừng coi xã hội hóa là việc "xin - cho". Hãy coi đó là một mối quan hệ đối tác bình đẳng, nơi doanh nghiệp mang đến hơi thở thực tiễn, còn nhà trường mang đến nền tảng tư duy. Chỉ khi hai bánh xe này cùng quay, giáo dục STEM mới thực sự chuyển động dài hạn.
Thưa PGS, về vấn đề ban hành danh mục thiết bị STEM, có ý kiến cho rằng cần sớm ban hành danh mục thiết bị STEM thống nhất để tránh đầu tư dàn trải. Tuy nhiên, cũng có quan điểm cho rằng chỉ cần đưa ra nguyên tắc lựa chọn, để địa phương linh hoạt. Theo quan điểm của PGS, nên ưu tiên hướng nào để có hiệu quả trong thực thi?
PGS.TS Chu Cẩm Thơ: Trong thực thi chính sách giáo dục, chúng ta thường đứng trước sự lựa chọn giữa việc "cầm tay chỉ việc" hay "trao quyền tự chủ". Theo quan điểm của tôi, để đạt hiệu quả cao nhất trong bối cảnh Việt Nam hiện nay, chúng ta không nên tuyệt đối chọn một trong hai theo kiểu này, mà nên đi theo hướng "Chuẩn hóa khung nguyên tắc và Danh mục gợi ý mở" theo 3 mức độ tôi nói ở trên.
Tuy nhiên, nếu phải chọn ưu tiên hướng nào để thực thi hiệu quả, tôi nghiêng về phía Ưu tiên ban hành khung nguyên tắc và Tiêu chuẩn kỹ thuật, thay vì một danh mục thiết bị cứng nhắc. Việc này sẽ tránh sự lạc hậu nhanh chóng của công nghệ. Đặc thù của thiết bị STEM (như robot, cảm biến, phần mềm lập trình...) là tốc độ thay đổi công nghệ rất nhanh. Nếu ban hành một danh mục thiết bị quá chi tiết và thống nhất, từ lúc ban hành đến lúc triển khai xong đấu thầu ở các địa phương, có thể những thiết bị đó đã trở nên lạc hậu. Việc đưa ra nguyên tắc lựa chọn theo tính năng và mục tiêu đầu ra sẽ giúp các địa phương tiếp cận được với những công nghệ mới nhất tại thời điểm mua sắm.
Bên cạnh đó, cần lưu ý tới sự phù hợp với đặc thù kinh tế - xã hội từng địa phương. Một danh mục thống nhất có thể là "vừa vặn" với các thành phố lớn nhưng lại trở nên "xa xỉ" hoặc không cần thiết với các vùng khó khăn hoặc tư duy “điều kiện tối thiểu” dẫn đến sự lạc hậu ngay từ khi bắt đầu triển khai (điều này đã trở thành thực tiễn trong đầu tư cơ sở vật chất thời gian qua). Ví dụ, tại các vùng nông nghiệp, thiết bị STEM hiệu quả nhất có thể là hệ thống cảm biến độ ẩm, tưới tiêu thông minh. Ở các thành phố, có thể là in 3D và tự động hóa. Việc linh hoạt theo nguyên tắc cho phép địa phương lựa chọn thiết bị "đúng - đủ - đạt": Đúng nhu cầu, Đủ năng lực vận hành và Đạt mục tiêu đào tạo. Thay vì quy định phải mua "Robot nhãn hiệu A", hãy quy định "Thiết bị lập trình phải có tối thiểu 5 cảm biến, tương thích với các ngôn ngữ lập trình phổ biến". Cách làm này vẫn kiểm soát được chất lượng đầu tư, tránh việc mua sắm những thiết bị kém chất lượng hoặc không có giá trị sư phạm, đồng thời vẫn giữ được sự minh bạch trong đấu thầu.
Việc ban hành tiêu chuẩn kỹ thuật cũng thúc đẩy hệ sinh thái học liệu số cùng với quá trình chuyển đổi số. Nếu chúng ta quá chú trọng vào "phần cứng" (thiết bị), chúng ta dễ quên mất "phần mềm" (học liệu và phương pháp). Khi chính sách chỉ đưa ra nguyên tắc sẽ kích thích các đơn vị cung ứng phải cạnh tranh về giải pháp tổng thể, bao gồm cả thiết bị, giáo trình và đào tạo giáo viên. Điều này có lợi cho người học hơn là một danh mục thiết bị "nằm chờ" trong kho vì không có người biết sử dụng. Tôi muốn nhấn mạnh rằng, hiệu quả thực thi không nằm ở việc chúng ta mua thiết bị nào, mà là khả năng khai thác thiết bị đó đến đâu. Một bộ thiết bị đơn giản nhưng giáo viên có năng lực sáng tạo sẽ tạo ra nhiều giá trị hơn một phòng Lab đắt tiền mà đóng cửa quanh năm.

Bộ Giáo dục và Đào tạo nên sớm ban hành Hướng dẫn về tiêu chuẩn kỹ thuật và định mức trang bị kèm theo một Danh mục gợi ý. Trong đó, danh mục gợi ý đóng vai trò là tài liệu tham khảo cho các địa phương tự tin lựa chọn, còn Hướng dẫn về tiêu chuẩn kỹ thuật và định mức trang bị đóng vai trò là "hàng rào kỹ thuật" để đảm bảo việc đầu tư đúng hướng và hiệu quả.
Có thể thấy, nhiều địa phương đang đẩy mạnh tập huấn giáo viên STEM. Trong mô hình “Trường học STEM” mà tỉnh Quảng Ninh đang đề xuất, một trong những nội dung quan trọng là tăng cường bồi dưỡng đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên về phát triển năng lực số, năng lực dạy học STEM, đảm bảo mỗi trường cần có ít nhất 3-5 giáo viên nòng cốt về giáo dục STEM, lựa chọn giáo viên có năng lực và tinh thần đổi mới, thành lập nhóm giáo viên STEM liên môn.
Tuy nhiên, hiện chưa có khung năng lực thống nhất về STEM cho giáo viên ở cấp quốc gia. Trong bối cảnh đó, liệu có cần một cách tiếp cận khác ngoài tập huấn truyền thống - chẳng hạn như học qua thực hành, qua dự án, hoặc xây dựng cộng đồng học tập nghề nghiệp để phát triển đội ngũ giáo viên STEM hiệu quả hơn? Xin PGS chia sẻ quan điểm.
PGS.TS Chu Cẩm Thơ: Đây là một vấn đề mà tôi vô cùng trăn trở. Với tư cách là người trực tiếp tham gia đào tạo giáo viên, tham gia Liên minh STEM và thực hành cùng các mạng lưới Quản lí giáo dục không biên giới - EdulightenUp, tôi cho rằng: Nếu chúng ta vẫn giữ cách tập huấn "truyền thụ một chiều" như cũ, giáo dục STEM sẽ mãi chỉ nằm trên giấy. Việc thiếu một khung năng lực thống nhất cấp quốc gia là một rào cản, nhưng không nên là lý do để chúng ta chậm trễ trong việc đổi mới cách tiếp cận. Để phát triển đội ngũ giáo viên STEM thực thụ, chúng ta cần thực sự thay đổi về "Phương thức trưởng thành nghề nghiệp”, như trên tôi nói, tập trung vào hành trình thay đổi.
Tôi đề xuất một số sự thay đổi mang tính chiến lược trong đào tạo giáo viên STEM hiện nay.
Thứ nhất, từ "Tập huấn lý thuyết" sang "Trải nghiệm thực hành" (Learning by Doing). Giáo viên không thể dạy học sinh sáng tạo nếu chính họ chưa từng được sáng tạo. Thay vì ngồi nghe báo cáo viên giảng về khái niệm STEM, giáo viên cần được đặt vào vị trí của học sinh: Trực tiếp giải quyết một bài toán thiết kế, tự tay lắp ráp, lập trình và quan trọng nhất là đối mặt với thất bại của dự án. Khi giáo viên tự mình trải nghiệm cảm giác lúng túng rồi vỡ òa khi tìm ra giải pháp, họ mới thực sự hiểu được "tinh thần STEM" để truyền đạt cho học sinh.
Thứ hai, xây dựng "Cộng đồng học tập chuyên môn", đây là một việc rất khó, nhưng nếu không làm thì chúng ta tiếp tục thất bại trong giáo dục STEM. STEM là giáo dục liên môn. Một giáo viên Toán không thể hiểu hết về cảm biến, một giáo viên Vật Lý có thể lúng túng về lập trình. Chúng ta cần xóa bỏ tư duy "ốc đảo" trong trường phổ thông. Chính sách cần khuyến khích hình thức sinh hoạt chuyên môn liên môn. Ở đó, các giáo viên cùng nhau thiết kế bài giảng, dự giờ và góp ý trên tinh thần cộng tác. Đây là hình thức "tự đào tạo" bền vững và tiết kiệm nhất. Đội ngũ giáo viên sẽ lớn mạnh dần lên từ chính những trải nghiệm thực tế tại lớp học của họ chứ không phải qua các chứng chỉ tập huấn ngắn hạn.
Thứ ba, đưa giáo viên ra khỏi "Bức tường nhà trường". Năng lực STEM của giáo viên sẽ được nâng cao vượt bậc nếu họ có cơ hội tiếp xúc với thực tế sản xuất và nghiên cứu. Chúng ta nên có các chương trình "Thực tập ngắn hạn" cho giáo viên tại các viện nghiên cứu hoặc doanh nghiệp công nghệ. Thông qua các mạng lưới giáo dục không biên giới, giáo viên cần được kết nối với các nhà khoa học, kỹ sư để được tư vấn về mặt kỹ thuật cho các ý tưởng bài dạy.
Thứ tư, đánh giá dựa trên "Sản phẩm giáo dục" thay vì "Giờ dạy mẫu". Trong khi chờ khung năng lực quốc gia, chúng ta có thể đánh giá năng lực giáo viên STEM dựa trên chính Hồ sơ bài dạy và Sản phẩm của học sinh. Một giáo viên có thể chưa thuộc lòng các lý thuyết giáo dục phức tạp, nhưng nếu họ tổ chức được một dự án STEM mà ở đó học sinh hào hứng chế tạo ra được một hệ thống lọc nước hay mô hình đô thị thông minh, thì đó chính là minh chứng thuyết phục nhất cho năng lực của họ.
Đừng đợi đến khi có một "khuôn mẫu hoàn hảo" rồi mới tiến hành “đúc”. Hãy để giáo viên "vừa chạy vừa xếp hàng", vừa làm vừa đúc rút kinh nghiệm. Chính sự chuyển dịch từ "người truyền đạt kiến thức" sang "người tổ chức hoạt động trải nghiệm" mới là đích đến cuối cùng của việc phát triển đội ngũ giáo viên STEM.

Từ kinh nghiệm nghiên cứu chính sách và quan sát thực tiễn triển khai ở các địa phương, theo PGS, đâu là những yếu tố cần ưu tiên hoàn thiện ở cấp chính sách quốc gia để giáo dục STEM phát triển đúng hướng và bền vững?
PGS.TS Chu Cẩm Thơ: Với tư cách là một người làm nghiên cứu chính sách, tôi cho rằng sau giai đoạn "khởi động" đầy hào hứng nhưng cũng nhiều lúng túng vừa qua, chúng ta cần tiến tới giai đoạn "Chuẩn hóa và Hệ thống hóa".
Để giáo dục STEM không "đầu voi đuôi chuột" hay chỉ dừng lại ở các cuộc thi, Chính phủ và Bộ Giáo dục và Đào tạo cần ưu tiên hoàn thiện 4 trụ cột chính sách.
Thứ nhất, xây dựng Khung năng lực STEM và Tiêu chuẩn đánh giá quốc gia. Hiện nay chúng ta mới chỉ có hướng dẫn về hình thức tổ chức, nhưng thiếu một Khung năng lực STEM chi tiết cho từng cấp học. Chẳng hạn: Cần định nghĩa rõ học sinh lớp 5, lớp 9 hay lớp 12 cần đạt được những kỹ năng tư duy thiết kế, năng lực giải quyết vấn đề và kiến thức liên môn cụ thể nào. Quan trọng nhất là chính sách về thi cử và tuyển sinh. Khi các kỳ thi chuyển cấp và thi tốt nghiệp vẫn nặng về kiểm tra kiến thức đơn môn, STEM sẽ bị đẩy ra rìa. Cần có cơ chế công nhận các sản phẩm dự án STEM, các chứng chỉ năng lực số và kết quả nghiên cứu khoa học trong xét tuyển đại học một cách đồng bộ.
Thứ hai, cần có chính sách về "Định mức kinh tế - kỹ thuật" cho hoạt động STEM. Đây là "nút thắt" thực thi. Hiện nay các trường rất lúng túng trong việc chi tiền ngân sách để mua vật tư tiêu hao (như mạch điện, gỗ, nhựa, hóa chất...) cho học sinh làm dự án. Cần Ban hành danh mục thiết bị tối thiểu và định mức chi phí trên mỗi học sinh/tiết học cho hoạt động trải nghiệm STEM. Nếu không có hành lang tài chính rõ ràng, giáo viên dù tâm huyết cũng không dám triển khai vì sợ sai quy định về quản lý tài sản công.
Thứ ba, cần thêm chính sách thúc đẩy "Hệ sinh thái Giáo dục Mở". STEM không thể phát triển đơn độc trong phạm vi nhà trường. Chính sách quốc gia cần tạo cơ chế pháp lý để công nhận việc học tập tại các trung tâm đổi mới sáng tạo, các bảo tàng khoa học hoặc các khóa học trực tuyến (MOOCs) là một phần của chương trình giáo dục. Đặc biệt là tạo ra trục liên kết: Đại học - Phổ thông - Doanh nghiệp; khuyến khích các trường Đại học mở cửa phòng thí nghiệm và đưa giảng viên, doanh nghiệp, đưa chuyên gia, kỹ sư xuống hỗ trợ trường phổ thông. Cần có chính sách tính giờ nghĩa vụ hoặc hỗ trợ kinh phí cho các giảng viên, chuyên gia, kỹ sư ở đại học, doanh nghiệp tham gia giáo dục phổ thông.
Cuối cùng là cần chiến lược số hóa học liệu và đào tạo giáo viên liên tục. Thay vì các đợt tập huấn tập trung tốn kém, chính sách nên ưu tiên đầu tư vào: Nền tảng học liệu số quốc gia (một kho dữ liệu khổng lồ về các chủ đề STEM đã được thẩm định, giúp giáo viên ở mọi vùng miền có thể truy cập và sử dụng ngay, thay vì phải tự bơi để soạn giáo án) và cơ chế bồi dưỡng giáo viên liên môn (chính thức công nhận và có chế độ phụ cấp cho giáo viên làm nhiệm vụ "Điều phối viên STEM" tại các trường - những người có khả năng kết nối các giáo viên Toán, Lý, Hóa, Sinh, Tin, Công nghệ lại với nhau).

Chúng ta cần hiểu rằng, giáo dục STEM là một sự đầu tư cho tương lai của một nền kinh tế bền vững, của nguồn nhân lực để phát triển xã hội trong thời đại công nghiệp 4.0. Nếu chính sách không đi trước để dọn đường, chúng ta sẽ lãng phí sự nhiệt huyết của một thế hệ nhà khoa học, chuyên gia, giáo viên và sự kỳ vọng của xã hội. Hãy chuyển đổi từ chính sách "khuyến khích" sang chính sách "kiến tạo môi trường". Khi có một môi trường đủ “thông thoáng” về pháp lý và đảm bảo về nguồn lực, giáo dục STEM sẽ tự khắc nảy mầm và phát triển bền vững theo đúng quy luật của nó.
Trân trọng cảm ơn những chia sẻ của PGS!