Chính sách thúc đẩy mô hình liên kết “ba nhà” phát triển
Khái niệm liên kết “ba nhà” được nhắc đến nhiều trong giai đoạn hiện nay, với sự phối hợp giữa nhà nước, nhà trường, doanh nghiệp nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị sản phẩm. Mô hình này đang được mở rộng thành cấu trúc trung tâm của nền kinh tế tri thức.
Trên thế giới, mô hình này thường được gọi là “Triple Helix” - tức mô hình xoắn ba giữa đại học, doanh nghiệp và Chính phủ. Đây là cấu trúc tạo ra đổi mới sáng tạo trong nền kinh tế hiện đại, nơi các chủ thể không hoạt động tách rời mà liên tục tương tác, đồng kiến tạo tri thức và công nghệ.
Nếu trong nền kinh tế công nghiệp truyền thống, trường đại học chủ yếu đào tạo nhân lực, doanh nghiệp sản xuất còn Nhà nước quản lý, thì trong nền kinh tế số, ranh giới này dần thay đổi. Đại học không chỉ dạy học mà còn nghiên cứu, khởi nghiệp, chuyển giao công nghệ. Doanh nghiệp không chỉ sử dụng lao động mà tham gia thiết kế chương trình đào tạo, đầu tư nghiên cứu. Nhà nước không chỉ ban hành chính sách mà đóng vai trò kiến tạo hệ sinh thái.
Điều đáng chú ý là trong nhiều mô hình hiện đại, trường đại học được xem như “hạt nhân tri thức” của toàn bộ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Một trong những chủ trương thể hiện rõ tinh thần liên kết “ba nhà” hiện nay là Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Nghị quyết xác định rất rõ vai trò của từng chủ thể trong hệ sinh thái phát triển mới: Người dân và doanh nghiệp là trung tâm, là chủ thể, nguồn lực, động lực chính; nhà khoa học là nhân tố then chốt; Nhà nước giữ vai trò dẫn dắt, thúc đẩy, tạo điều kiện thuận lợi nhất.
Tinh thần này cho thấy cách tiếp cận phát triển đang thay đổi mạnh mẽ. Nếu trước đây, đổi mới sáng tạo chủ yếu được nhìn như nhiệm vụ của các viện nghiên cứu hoặc cơ quan quản lý, thì nay mô hình phát triển được đặt trên sự liên kết chặt chẽ giữa Nhà nước - trường học, viện nghiên cứu - doanh nghiệp. Trong đó, trường đại học không chỉ đào tạo nhân lực mà còn được kỳ vọng trở thành trung tâm nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Nghị quyết số 57 cũng nhấn mạnh yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho các lĩnh vực chiến lược như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ số, năng lượng, công nghệ sinh học; đồng thời thúc đẩy cơ chế hợp tác công - tư trong nghiên cứu và phát triển công nghệ chiến lược.
Trước đó, nhiều chủ trương của Đảng và Nhà nước cũng đã đặt nền móng cho mô hình này. Bộ Chính trị trong Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đã yêu cầu giáo dục đại học phải gắn với nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội và thị trường lao động. Trong khi đó, các chiến lược về chuyển đổi số quốc gia, tăng trưởng xanh hay phát triển công nghiệp bán dẫn gần đây đều đặt ra yêu cầu liên kết giữa cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhằm hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đồng bộ. Điều này phản ánh xu hướng chung của thế giới: cạnh tranh quốc gia trong thời đại số không chỉ nằm ở vốn hay tài nguyên, mà phụ thuộc vào khả năng kết nối tri thức, công nghệ và thị trường trong cùng một hệ sinh thái phát triển.
Vai trò của đại học trong hệ sinh thái liên kết “ba nhà”
Nhìn vào các trung tâm công nghệ lớn trên thế giới, có thể thấy vai trò đặc biệt của trường đại học. Tại Silicon Valley, sự phát triển của hệ sinh thái công nghệ gắn chặt với Stanford University. Từ các phòng thí nghiệm nghiên cứu, hàng loạt doanh nghiệp công nghệ đã ra đời, tạo nên chuỗi đổi mới sáng tạo kéo dài hàng chục năm.
Trong lĩnh vực kinh tế xanh, nhiều quốc gia châu Âu cũng đang mở rộng mô hình từ “Triple Helix” sang “Quintuple Helix”, tức bổ sung thêm yếu tố cộng đồng và môi trường vào hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Điều này phản ánh xu hướng phát triển mới: công nghệ không chỉ phục vụ tăng trưởng mà còn phải giải quyết bài toán khí hậu, tài nguyên và phát triển bền vững.
Thực tế cho thấy, quốc gia nào có đại học mạnh về nghiên cứu và liên kết doanh nghiệp tốt thường có năng lực đổi mới sáng tạo cao. Những công nghệ lõi về AI, chip bán dẫn, năng lượng tái tạo hay vật liệu mới hầu hết đều được hình thành từ các trung tâm nghiên cứu đại học trước khi đi vào thương mại hóa.
Trong nhiều năm, liên kết giữa trường đại học và doanh nghiệp ở Việt Nam vẫn là điểm nghẽn. Không ít chương trình đào tạo còn nặng lý thuyết, trong khi doanh nghiệp thiếu nhân lực đáp ứng yêu cầu thực tế. Nghiên cứu khoa học trong trường học nhiều nhưng tỷ lệ thương mại hóa còn thấp.
Khoảng cách này trở nên rõ rệt hơn khi Việt Nam bước vào giai đoạn chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Các ngành như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, an ninh mạng, bán dẫn, năng lượng tái tạo hay công nghệ môi trường đều đòi hỏi nhân lực chất lượng cao và năng lực nghiên cứu mạnh. Trong khi đó, doanh nghiệp lại cần tốc độ đổi mới nhanh hơn. Nếu đại học chậm thích ứng, doanh nghiệp sẽ phải tự đào tạo lại hoặc tìm kiếm nguồn nhân lực từ bên ngoài. Điều này không chỉ làm tăng chi phí mà còn khiến hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong nước phát triển thiếu bền vững.
Một thực tế khác là phần lớn doanh nghiệp Việt Nam có quy mô vừa và nhỏ, khó tự đầu tư các trung tâm R&D lớn. Vì vậy, trường đại học càng cần trở thành nơi cung cấp tri thức, công nghệ và nguồn nhân lực cho doanh nghiệp. Đây cũng là lý do nhiều chính sách gần đây bắt đầu nhấn mạnh yêu cầu gắn đào tạo với nhu cầu thị trường lao động, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và xây dựng đại học đổi mới sáng tạo.
Vai trò của trường học trong mô hình “ba nhà” hiện nay không còn giới hạn ở chức năng đào tạo nhân lực. Trường đại học đang phải đảm nhiệm nhiều vai trò mới.
Thứ nhất, đào tạo nhân lực cho các ngành chiến lược. Những lĩnh vực như bán dẫn, AI, năng lượng sạch hay công nghệ sinh học cần chương trình đào tạo linh hoạt, cập nhật nhanh và gắn với doanh nghiệp.
Thứ hai, trở thành trung tâm nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Trong nền kinh tế tri thức, giá trị lớn nhất không còn nằm ở tài nguyên mà ở công nghệ và dữ liệu. Đại học vì thế cần tham gia trực tiếp vào chuỗi tạo ra tri thức mới.
Thứ ba, đóng vai trò cầu nối chuyển giao công nghệ. Nhiều quốc gia đã xây dựng các văn phòng chuyển giao công nghệ, vườn ươm khởi nghiệp ngay trong trường đại học để đưa kết quả nghiên cứu ra thị trường.
Thứ tư, hình thành tinh thần khởi nghiệp và năng lực đổi mới cho sinh viên. Trong nền kinh tế số, người học không chỉ cần kiến thức chuyên môn mà còn cần khả năng sáng tạo, thích ứng và giải quyết vấn đề.
Chuyển đổi số cần nhân lực chất lượng cao từ đại học, nguồn lực đầu tư từ doanh nghiệp và chính sách thúc đẩy từ Nhà nước. Chuyển đổi xanh cũng đòi hỏi cấu trúc tương tự, từ nghiên cứu công nghệ sạch tới thương mại hóa và xây dựng thị trường.
Vì thế, liên kết “ba nhà” không chỉ là mô hình hợp tác mà đang trở thành năng lực cốt lõi của quốc gia trong kỷ nguyên cạnh tranh tri thức. Trong cấu trúc ấy, trường học đang trở thành trung tâm của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Khi đại học thực sự gắn với doanh nghiệp và chính sách phát triển quốc gia, tri thức mới có thể chuyển hóa thành sức mạnh kinh tế.