Thu hút người học quốc tế
Nhiều năm qua, Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có số lượng du học sinh ra nước ngoài lớn, nhưng chiều ngược lại, việc thu hút sinh viên quốc tế vẫn chưa tương xứng. Theo thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo, năm 2025 có gần 250.000 du học sinh Việt Nam đang học tập ở nước ngoài ở các bậc từ trung học phổ thông đến sau đại học. Trong số này, chỉ khoảng 4.000 người học theo học bổng từ ngân sách nhà nước, còn lại chủ yếu theo diện học bổng khác hoặc tự túc.
Trong khi đó, số lượng sinh viên quốc tế tại Việt Nam còn khá khiêm tốn. Hiện có khoảng 22.000 lưu học sinh nước ngoài đang học tập tại các cơ sở giáo dục, trong đó gần 4.000 người thuộc diện Hiệp định, chủ yếu đến từ Lào và Campuchia. Riêng năm học 2024-2025, Việt Nam tiếp nhận 597 lưu học sinh, với phần lớn học dự bị tiếng Việt, số còn lại theo học các chương trình đại học, sau đại học và ngắn hạn.
Dù nguồn lưu học sinh quốc tế ngày càng đa dạng nhưng so với quy mô du học sinh Việt Nam ra nước ngoài, “cán cân” giáo dục quốc tế vẫn đang nghiêng mạnh về một phía. Trong khi đó, ở nhiều quốc gia như Mỹ, Anh, Úc, Singapore hay Trung Quốc không chỉ đào tạo công dân trong nước mà còn thu hút hàng trăm nghìn sinh viên quốc tế mỗi năm, tạo nguồn thu lớn cho nền kinh tế và mở rộng ảnh hưởng học thuật, văn hoá, ngoại giao.
Các chương trình học bổng như Fulbright của Mỹ, Chevening của Anh, Australia Awards của Úc hay học bổng Chính phủ Trung Quốc không chỉ hỗ trợ tài chính cho người học. Đó còn là công cụ xây dựng ảnh hưởng quốc gia thông qua giáo dục.
Việt Nam hiện cũng đang đứng trước yêu cầu phải thay đổi tư duy. Nếu chỉ dừng ở việc đưa sinh viên đi học nước ngoài, giáo dục đại học khó tạo được vị thế trong chuỗi cạnh tranh quốc tế. Một hệ thống đại học muốn nâng tầm cần có khả năng hấp dẫn người học từ bên ngoài biên giới.
Nhiều nơi hiện vẫn xem quốc tế hóa chủ yếu là ký kết hợp tác, trao đổi sinh viên hoặc tăng số chương trình liên kết. Tuy nhiên, ở các nền giáo dục phát triển, quốc tế hóa được hiểu sâu hơn: đó là thay đổi toàn bộ hệ sinh thái đại học theo chuẩn toàn cầu. Điều này bao gồm chương trình đào tạo tích hợp kỹ năng toàn cầu, đội ngũ giảng viên quốc tế, nghiên cứu liên ngành, xuất bản khoa học quốc tế, môi trường đa văn hoá và khả năng lưu chuyển học thuật xuyên biên giới.
Một trường đại học có thể hấp dẫn người học quốc tế khi họ thực sự có chất lượng, có uy tín nghiên cứu và tạo được giá trị học thuật khác biệt. Trong xu thế giáo dục xuyên biên giới hiện nay, cạnh tranh không chỉ diễn ra giữa các trường trong nước mà giữa các hệ thống giáo dục quốc gia.
Học bổng quốc gia và quá trình quốc tế hoá giáo dục Việt Nam
Theo dự thảo Nghị định về Quỹ Học bổng Quốc gia, Bộ Giáo dục và Đào tạo đề xuất chương trình học bổng thu hút người nước ngoài học tập tại Việt Nam, tập trung vào các lĩnh vực như Việt Nam học, Đông Nam Á học, ngôn ngữ Việt, các chương trình nghiên cứu chuyên sâu, khoa học công nghệ và những lĩnh vực ưu tiên của quốc gia.
Khi có nhiều sinh viên quốc tế, môi trường học thuật sẽ thay đổi. Các trường cần chuẩn hóa chương trình đào tạo, tăng cường giảng dạy bằng tiếng Anh, nâng cao năng lực nghiên cứu, cải thiện dịch vụ hỗ trợ và thích ứng với chuẩn quốc tế. Áp lực cạnh tranh từ chính quá trình quốc tế hóa sẽ tạo động lực đổi mới cho đại học Việt Nam. Nhiều trường đại học trong nước những năm gần đây tăng tốc mở ngành đào tạo bằng tiếng Anh, xây dựng chương trình liên kết, tham gia các bảng xếp hạng quốc tế và mở rộng hợp tác nghiên cứu.
Dù chưa phải trung tâm giáo dục lớn của châu Á, Việt Nam vẫn có những lợi thế nhất định để tham gia cuộc cạnh tranh thu hút sinh viên quốc tế.
Trước hết là chi phí học tập và sinh hoạt tương đối cạnh tranh. So với Mỹ, Anh, Úc hay Singapore, tổng chi phí học tập tại Việt Nam thấp hơn đáng kể. Trong bối cảnh chi phí du học toàn cầu ngày càng tăng, yếu tố này có thể trở thành lợi thế hấp dẫn với sinh viên đến từ các nước đang phát triển. Bên cạnh đó, Việt Nam có môi trường chính trị ổn định, đời sống xã hội an toàn và nền văn hoá giàu bản sắc. Những lĩnh vực như Việt Nam học, Đông Nam Á học, ngôn ngữ Việt, nghiên cứu văn hoá, lịch sử hay phát triển bền vững có tiềm năng thu hút học giả và sinh viên quốc tế.
Một số trường đại học cũng đã bắt đầu hình thành cộng đồng sinh viên quốc tế khá đa dạng, đặc biệt ở các lĩnh vực công nghệ, y dược, kinh doanh và khoa học xã hội. Đặc biệt, trong bối cảnh địa chính trị và chuỗi cung ứng toàn cầu đang dịch chuyển, Việt Nam ngày càng trở thành điểm đến của các tập đoàn công nghệ, sản xuất và đổi mới sáng tạo. Điều này mở ra cơ hội phát triển các trung tâm đào tạo, nghiên cứu gắn với công nghệ cao và nhân lực quốc tế. Nếu tận dụng tốt xu thế này, giáo dục đại học có thể trở thành một phần trong chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Tuy nhiên, thực tế số lượng chương trình đào tạo hoàn toàn bằng tiếng Anh vẫn chưa nhiều. Hạ tầng nghiên cứu ở nhiều trường đại học chưa đủ mạnh để hấp dẫn học giả quốc tế. Dịch vụ dành cho sinh viên nước ngoài như ký túc xá, hỗ trợ visa, tư vấn tâm lý, hoạt động cộng đồng hay kết nối nghề nghiệp còn khá manh mún.
Trong khi đó, các quốc gia cạnh tranh trực tiếp với Việt Nam đều đang đầu tư rất mạnh. Đài Loan đặt mục tiêu thu hút hơn 300.000 sinh viên quốc tế vào năm 2030 và dành nguồn ngân sách lớn để xây dựng mạng lưới hỗ trợ, giữ chân nhân tài sau tốt nghiệp. Singapore, Malaysia hay Thái Lan cũng có chiến lược bài bản về quốc tế hóa giáo dục, từ học bổng, thương hiệu đại học tới chính sách thị thực và cơ hội việc làm.
Việc đề xuất học bổng quốc gia cho sinh viên quốc tế cho thấy Việt Nam đang bắt đầu nhìn giáo dục đại học như một phần của chiến lược phát triển quốc gia và hội nhập quốc tế. Khi một quốc gia thu hút được sinh viên quốc tế, điều đó đồng nghĩa hệ thống đại học của họ có sức hút học thuật nhất định. Đây còn là tiền đề để tạo dựng hình ảnh quốc gia tri thức, đổi mới và cởi mở.
Trong thế giới tri thức, công nghệ và nhân lực dịch chuyển ngày càng mạnh, đại học không còn là không gian khép kín trong biên giới quốc gia. Giáo dục đại học Việt Nam đang bước sang một giai đoạn mới: chủ động hội nhập, cạnh tranh và định vị mình trên bản đồ giáo dục khu vực.