Thông điệp chính sách khá rõ ràng: trình độ tiến sĩ đang dần trở thành chuẩn quan trọng đối với giảng viên đại học, phù hợp hơn với xu hướng quốc tế và mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục đại học Việt Nam.
Một thay đổi đáng chú ý khác là việc thu hẹp chênh lệch hệ số giữa các học hàm, học vị. Trước đây, một giáo sư có thể được quy đổi tương đương 5 giảng viên trình độ thạc sĩ, khiến một số cơ sở đào tạo phụ thuộc đáng kể vào đội ngũ học hàm cao để mở rộng chỉ tiêu tuyển sinh. Nay khi giáo sư, phó giáo sư và tiến sĩ cùng được tính hệ số 1, quy mô tuyển sinh sẽ phản ánh sát hơn năng lực đào tạo thực tế theo đầu người.
Thông tư cũng thống nhất mức quy đổi 40 sinh viên cho mỗi hệ số, thay cho cơ chế cũ có nhiều mức quy đổi khác nhau theo nhóm ngành. Điều này giúp công thức tính trở nên đơn giản, minh bạch và dễ dự báo hơn đối với các cơ sở đào tạo.
Trong thực tế, không phải trường nào cũng dễ dàng thu hút và giữ chân đội ngũ tiến sĩ, đặc biệt ở những ngành khó tuyển nhân lực chất lượng cao. Khi tiến sĩ trở thành “chuẩn cốt lõi” để xác định chỉ tiêu tuyển sinh, nhiều trường sẽ buộc phải tái cấu trúc chiến lược nhân sự và điều chỉnh quy mô đào tạo.
Bên cạnh đó, một số ý kiến cho rằng cần tính tới nguy cơ “chạy đua tiến sĩ” nếu cơ chế hậu kiểm không đủ chặt chẽ. Khi chỉ tiêu tuyển sinh phụ thuộc trực tiếp vào số lượng giảng viên trình độ tiến sĩ, có thể phát sinh tình trạng sử dụng nhân sự mang tính hình thức hoặc cạnh tranh tuyển dụng thiếu bền vững giữa các cơ sở đào tạo.
Một vấn đề khác là cách tiếp cận mới chưa phản ánh đầy đủ đặc thù của một số lĩnh vực đào tạo thiên về thực hành như nghệ thuật, thể thao, công nghệ ứng dụng hay y khoa. Trong các lĩnh vực này, kinh nghiệm thực tiễn và năng lực nghề nghiệp đôi khi có giá trị rất lớn dù người giảng dạy không sở hữu học vị tiến sĩ.
Tại Hoa Kỳ, nhiều trường đại học yêu cầu giảng viên cơ hữu phải có bằng tiến sĩ hoặc học vị tương đương đối với các vị trí giảng dạy và nghiên cứu chính thức. Thông tin về yêu cầu tuyển dụng giảng viên được nhiều trường công bố công khai, như tại Đại học Harvard (Hoa Kỳ) hay Đại học Stanford (Hoa Kỳ).
Tuy nhiên, ở nhiều quốc gia, chính sách phát triển đội ngũ giảng viên vẫn được triển khai linh hoạt theo nhóm ngành. Các lĩnh vực nghệ thuật, công nghệ ứng dụng hoặc đào tạo nghề vẫn có cơ chế sử dụng chuyên gia thực hành song song với yêu cầu học thuật nhằm bảo đảm tính thực tiễn của chương trình đào tạo.
Có thể thấy, để chính sách mới phát huy hiệu quả, cần có lộ trình phù hợp theo từng nhóm ngành và loại hình cơ sở đào tạo. Đồng thời, việc hậu kiểm đội ngũ giảng viên cơ hữu cần được thực hiện nghiêm túc nhằm bảo đảm mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng thực chất, thay vì chỉ chuẩn hóa về mặt bằng cấp.