Phát biểu tại hội thảo, ông Ngô Đông Hải - Phó Trưởng Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương, nhấn mạnh: Nhiều năm qua, Đảng và Nhà nước đã có nhiều chủ trương đúng đắn về thu hút và trọng dụng nhân tài. Tuy nhiên, khi đặt trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu hiện nay, các chính sách hiện hành còn phân tán, thiếu tính đột phá; chưa thực sự linh hoạt, thuận lợi; thiếu các cơ chế đặc thù về cư trú, lao động, tài chính và bảo đảm cuộc sống lâu dài cho chuyên gia quốc tế.
Điểm đáng chú ý từ hội thảo là cách tiếp cận mới về “thị thực nhân tài”. Đây không còn được xem như một thủ tục hành chính liên quan đến nhập cư, mà được đặt trong chiến lược cạnh tranh quốc gia về tri thức và công nghệ. Một quốc gia có chính sách thị thực linh hoạt, minh bạch và thuận lợi sẽ phát đi tín hiệu mạnh mẽ về mức độ sẵn sàng chào đón và trọng dụng người tài.
Trong bối cảnh Việt Nam đang xác định khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực tăng trưởng chủ đạo, nhu cầu về đội ngũ chuyên gia quốc tế càng trở nên cấp thiết. Không chỉ cần nhân lực chất lượng cao cho các ngành công nghệ chiến lược, Việt Nam còn cần những “hạt nhân tri thức” có khả năng dẫn dắt nghiên cứu, kết nối mạng lưới học thuật quốc tế và thúc đẩy thương mại hóa công nghệ.
Tuy nhiên, những rào cản về cư trú, giấy phép lao động, thời hạn lưu trú hay chính sách dành cho gia đình đi cùng đang khiến khả năng cạnh tranh của Việt Nam trở nên hạn chế hơn so với nhiều quốc gia trong khu vực. Trong khi nhiều nước đã chuyển sang cơ chế “săn tìm nhân tài toàn cầu”, chính sách của Việt Nam vẫn mang nặng tư duy quản lý hành chính.
Đây cũng là lý do nhiều chuyên gia cho rằng Việt Nam cần thay đổi tư duy từ “thu hút nhân tài” sang “cạnh tranh nhân tài”. Sự khác biệt nằm ở chỗ: nếu “thu hút” chỉ dừng ở lời mời gọi, thì “cạnh tranh” đòi hỏi quốc gia phải tạo ra những điều kiện đủ hấp dẫn để người tài chủ động lựa chọn.
Thu hút nhân tài cần một hệ sinh thái đồng bộ
Một trong những góc nhìn đáng chú ý được nêu ra tại hội thảo là: không quốc gia nào giữ chân được nhân tài chỉ bằng ưu đãi tài chính hay thủ tục thị thực thuận lợi. Điều tạo nên sức hút bền vững chính là một hệ sinh thái đồng bộ.
Theo hướng tiếp cận này, thị thực nhân tài chỉ là “điểm khởi đầu”. Sau cánh cửa nhập cảnh, chuyên gia quốc tế cần một môi trường học thuật cởi mở, hạ tầng nghiên cứu hiện đại, cơ hội phát triển nghề nghiệp, khả năng khởi nghiệp công nghệ, điều kiện thương mại hóa nghiên cứu và chất lượng sống đủ cạnh tranh.
Đây cũng là điểm cho thấy sự thay đổi trong tư duy phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Thay vì chỉ tập trung đào tạo nhân lực trong nước, nhiều quốc gia hiện chuyển sang quản trị toàn bộ “dòng chảy nhân tài”, từ phát hiện, thu hút, dịch chuyển, kết nối cho tới giữ chân và phát huy nguồn lực chất lượng cao.
Ở góc độ giáo dục đại học, các đại học lớn được kỳ vọng trở thành trung tâm của hệ sinh thái này. Không chỉ đào tạo nhân lực, trường đại học còn phải đóng vai trò là nơi kết nối nghiên cứu, doanh nghiệp, đổi mới sáng tạo và mạng lưới học thuật quốc tế. Mô hình các “cụm sáng tạo” hay “đô thị nhân tài” gắn với đại học được xem là hướng đi có thể giúp Việt Nam hình thành các “cực hút” nhân lực trình độ cao trong khu vực.
Điều này cũng cho thấy bài toán nhân tài không còn là nhiệm vụ riêng của ngành giáo dục hay cơ quan quản lý lao động. Đó là bài toán tổng thể liên quan đến thể chế, khoa học công nghệ, kinh tế số, môi trường sống và năng lực đổi mới sáng tạo quốc gia.
Cần cơ chế đủ "mở" để giữ chân nhân tài
Từ thực tế này, nhiều giải pháp đã được đề xuất tại hội thảo như xây dựng cơ chế thị thực nhân tài riêng biệt; thiết kế chính sách cư trú linh hoạt hơn; kéo dài thời gian lưu trú; đơn giản hóa thủ tục lao động; tăng quyền tự chủ cho các trung tâm đổi mới sáng tạo và đại học nghiên cứu.
Đáng chú ý, một số ý tưởng mang tính đột phá cũng được đặt ra như thí điểm các “sandbox chính sách” cho khu vực đổi mới sáng tạo, xây dựng mô hình “đô thị nhân tài”, hay trao vai trò trung tâm cho doanh nghiệp và thị trường trong hệ sinh thái phát triển nhân lực chất lượng cao.
Nhìn rộng hơn, đây không chỉ là câu chuyện thu hút chuyên gia nước ngoài. Chính sách thị thực nhân tài còn phản ánh mức độ cởi mở của một nền giáo dục và nền kinh tế đối với tri thức toàn cầu. Trong kỷ nguyên kinh tế số, dòng chảy nhân tài có thể dịch chuyển rất nhanh giữa các quốc gia. Nơi nào tạo được môi trường học thuật tốt, cơ hội phát triển lớn và chất lượng sống hấp dẫn, nơi đó sẽ trở thành “nam châm” hút chất xám.
Một khía cạnh đáng chú ý khác là vai trò của giáo dục đại học trong chiến lược cạnh tranh nhân tài quốc gia. Nếu trước đây, đại học chủ yếu được nhìn nhận là nơi đào tạo nguồn nhân lực, thì nay các cơ sở giáo dục đại học đang được đặt vào vị trí trung tâm của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Các trường không chỉ cạnh tranh về tuyển sinh mà còn cạnh tranh về khả năng thu hút nhà khoa học, xây dựng nhóm nghiên cứu mạnh, kết nối quốc tế và tạo ra tri thức có khả năng thương mại hóa.
Điều này đồng nghĩa với việc chính sách thị thực nhân tài thực chất cũng là một phần của chính sách phát triển đại học nghiên cứu. Khi một quốc gia có khả năng thu hút nhà khoa học quốc tế, các trường đại học sẽ có điều kiện nâng cao năng lực nghiên cứu, mở rộng hợp tác xuyên biên giới và tham gia sâu hơn vào mạng lưới tri thức toàn cầu.
Ở chiều ngược lại, nếu thiếu một khung chính sách đủ cạnh tranh, nỗ lực đơn lẻ của từng trường đại học sẽ khó tạo ra đột phá. Trong cuộc cạnh tranh nhân tài hiện nay, không tổ chức nào có thể “chiến đấu một mình”. Thành công chỉ đến khi có sự liên kết giữa Nhà nước, trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp trong một hệ sinh thái đủ mở và đủ linh hoạt.
Thị thực nhân tài vì thế không chỉ là câu chuyện của quản lý xuất nhập cảnh. Đó còn được coi là phép thử cho năng lực cải cách thể chế, cho tầm nhìn phát triển giáo dục đại học và cho khát vọng tham gia sâu hơn vào bản đồ tri thức toàn cầu của Việt Nam.