Thứ Sáu , 03/04/2026 , 22:30:34 GMT+7

Giáo dục hòa nhập cho học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt: Nhìn từ trải nghiệm người học

Model?.data?.author?.Name
Huyền Đức

Biên tập viên

Thứ Sáu, 03/04/2026, 14:55:33 GMT+7

Trong nhiều thập kỷ, giáo dục hòa nhập được xem là định hướng tất yếu nhằm đảm bảo công bằng trong tiếp cận giáo dục. Tuy nhiên, một nghiên cứu mới đây tại Na Uy cho thấy, từ chính góc nhìn của học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt, việc học trong các lớp quy mô nhỏ lại mang đến những trải nghiệm tích cực hơn. Phát hiện này đặt ra những suy ngẫm mới về cách hiểu và triển khai giáo dục hòa nhập trong thực tiễn.

Tạp chí giáo dục
Học sinh trong lớp học quy mô nhỏ với sự hỗ trợ trực tiếp từ giáo viên - một hình thức tổ chức dạy học đang được quan tâm trong giáo dục đặc biệt (Ảnh: N.Trần - Tuổi trẻ Online)

Hòa nhập - một mục tiêu đúng, nhưng chưa đủ rõ trong thực tiễn

Trong nhiều thập kỷ qua, giáo dục hòa nhập được xác lập như một định hướng quan trọng nhằm bảo đảm quyền tiếp cận giáo dục công bằng cho mọi học sinh, đặc biệt là nhóm có nhu cầu giáo dục đặc biệt. Các cam kết quốc tế như Tuyên bố Salamanca (1994) về Giáo dục hòa nhập hay các mục tiêu phát triển bền vững đều nhấn mạnh việc đưa học sinh vào hệ thống giáo dục chung, với những hỗ trợ phù hợp để các em có thể tham gia và phát triển.

Tuy nhiên, trong quá trình triển khai, cách hiểu về “hòa nhập” không phải lúc nào cũng thống nhất. Ở nhiều bối cảnh, hòa nhập thường được hiểu theo nghĩa hẹp là việc bố trí học sinh có nhu cầu đặc biệt vào lớp học phổ thông. Trong khi đó, một cách tiếp cận đầy đủ hơn nhấn mạnh rằng hòa nhập không chỉ là sự hiện diện về mặt không gian, mà còn là khả năng được học tập hiệu quả, được hỗ trợ phù hợp và cảm nhận được sự tham gia thực chất trong môi trường học đường.

Các nghiên cứu trước đây cho thấy môi trường học tập có ảnh hưởng đáng kể đến trải nghiệm học tập, kết quả học tập và sự phát triển toàn diện của học sinh có nhu cầu đặc biệt. Tuy nhiên, bằng chứng về hiệu quả của các mô hình giáo dục khác nhau - giữa lớp học phổ thông và các hình thức hỗ trợ chuyên biệt vẫn chưa thực sự thống nhất.

Một điểm đáng lưu ý là phần lớn các nghiên cứu và chính sách thường được xây dựng từ góc nhìn của nhà quản lý hoặc giáo viên, trong khi tiếng nói của chính học sinh - những người trực tiếp trải nghiệm môi trường học tập lại chưa được quan tâm đầy đủ. Điều này đặt ra yêu cầu cần tiếp cận vấn đề giáo dục hòa nhập từ góc nhìn người học, nhằm hiểu rõ hơn cách các em cảm nhận, thích ứng và đánh giá các hình thức tổ chức dạy học khác nhau.

Chính trong bối cảnh đó, nghiên cứu được thực hiện nhằm làm rõ trải nghiệm học tập và đời sống học đường của học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt, đặc biệt trong các môi trường học tập quy mô nhỏ - một hình thức tổ chức vẫn tồn tại song song với định hướng giáo dục hòa nhập ở nhiều quốc gia.

Trải nghiệm học tập: ít học sinh, nhiều cơ hội được hiểu

Kết quả nghiên cứu cho thấy một trong những yếu tố quan trọng khiến học sinh đánh giá cao lớp học nhỏ là khả năng cá nhân hóa việc học. Trong môi trường này, giáo viên có nhiều thời gian hơn để hỗ trợ từng học sinh, điều chỉnh nội dung và phương pháp giảng dạy phù hợp với năng lực và đặc điểm của từng em. Một số học sinh chia sẻ rằng các em gặp khó khăn với cách học mang tính lý thuyết trong lớp học phổ thông, nhưng lại hiểu bài tốt hơn khi được học thông qua hoạt động thực hành. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc đa dạng hóa phương pháp dạy học, đặc biệt với nhóm học sinh có nhu cầu đặc biệt. Đáng chú ý, phần lớn học sinh không có mong muốn quay lại lớp học phổ thông toàn thời gian, mà cảm thấy hài lòng với môi trường hiện tại - nơi các em có thể theo kịp bài học và không bị áp lực bởi nhịp độ chung của lớp đông.

Tạp chí giáo dục
Dạy học cá nhân hóa và hoạt động thực hành giúp học sinh tiếp cận kiến thức theo cách phù hợp hơn với năng lực của mình (Ảnh: UNICEF)

Đời sống xã hội: giảm áp lực, nhưng vẫn tồn tại “đánh đổi”

Một phát hiện đáng chú ý là việc học trong lớp nhỏ giúp giảm đáng kể các yếu tố tiêu cực trong đời sống xã hội, như bị bắt nạt hoặc áp lực từ bạn bè. Học sinh cho biết môi trường này “ít ồn hơn”, dễ tập trung hơn và mang lại cảm giác an toàn. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra một “sự đánh đổi” rõ ràng: khi học trong nhóm nhỏ, cơ hội tương tác xã hội rộng hơn có thể bị hạn chế. Một số học sinh nhận thức được rằng việc tham gia lớp đông có thể giúp rèn luyện kỹ năng xã hội, nhưng đồng thời lại làm giảm khả năng tập trung và hiệu quả học tập. Điều này phản ánh một mâu thuẫn cơ bản trong giáo dục hòa nhập: làm thế nào để cân bằng giữa mục tiêu học tập và phát triển xã hội, đặc biệt với những học sinh có nhu cầu hỗ trợ đặc biệt.

Vai trò của giáo viên: yếu tố quyết định vượt lên mô hình

Một điểm thống nhất trong chia sẻ của học sinh là vai trò trung tâm của giáo viên. Các em cho rằng chất lượng giảng dạy và sự hỗ trợ của giáo viên có ảnh hưởng lớn hơn cả việc học trong lớp phổ thông hay lớp đặc biệt. Những trải nghiệm tiêu cực trước đây thường gắn với việc thiếu sự hướng dẫn cụ thể hoặc bị “bỏ mặc” trong lớp học đông. Ngược lại, trong lớp nhỏ, giáo viên không chỉ giảng dạy mà còn đóng vai trò hỗ trợ, đồng hành và điều chỉnh quá trình học tập cho từng cá nhân. Điều này cho thấy rằng, thay vì chỉ tập trung vào mô hình tổ chức lớp học, việc nâng cao năng lực giáo viên và tăng cường hỗ trợ cá nhân hóa có thể là chìa khóa để cải thiện chất lượng giáo dục cho học sinh có nhu cầu đặc biệt.

Nhìn từ Việt Nam: Hòa nhập cần đi cùng “điều kiện thực hiện”

Tại Việt Nam, giáo dục hòa nhập đã được khẳng định như một định hướng xuyên suốt trong chính sách giáo dục, đặc biệt trong bối cảnh triển khai Chương trình GDPT 2018 với trọng tâm phát triển phẩm chất, năng lực người học. Tuy nhiên, từ thực tiễn nhà trường, có thể thấy một khoảng cách nhất định giữa định hướng và điều kiện thực hiện.

Một trong những thách thức rõ nét là quy mô lớp học còn đông, khiến việc tổ chức dạy học phân hóa - yếu tố cốt lõi của giáo dục hòa nhập gặp nhiều hạn chế. Trong điều kiện đó, giáo viên khó có thể theo sát từng học sinh, đặc biệt là những em có nhu cầu hỗ trợ đặc thù. Bên cạnh đó, năng lực chuyên môn về giáo dục đặc biệt của đội ngũ giáo viên phổ thông chưa đồng đều, trong khi hệ thống hỗ trợ chuyên biệt (chuyên gia, phòng hỗ trợ, tài liệu hướng dẫn…) vẫn còn thiếu và chưa được tổ chức một cách hệ thống.

Từ kết quả nghiên cứu, có thể thấy một gợi ý đáng chú ý: vấn đề không nằm ở việc lựa chọn giữa “hòa nhập” hay “tách biệt”, mà nằm ở việc môi trường học tập có đáp ứng được nhu cầu học tập thực tế của học sinh hay không. Trong nhiều trường hợp, các hình thức tổ chức linh hoạt như nhóm học nhỏ, hỗ trợ bán hòa nhập hoặc can thiệp cá nhân hóa có thể là những giải pháp trung gian cần thiết, thay vì chỉ duy trì một mô hình lớp học đồng nhất.

Điều này cũng đặt ra yêu cầu nhìn nhận lại cách triển khai giáo dục hòa nhập theo hướng thực chất hơn. Hòa nhập không nên chỉ dừng ở việc “cùng học trong một lớp”, mà cần được bảo đảm bằng các điều kiện cụ thể: giảm sĩ số hợp lý, tăng cường hỗ trợ chuyên môn, xây dựng cơ chế phối hợp giữa giáo viên bộ môn và giáo viên hỗ trợ, cũng như phát triển các học liệu và phương pháp dạy học phù hợp với sự đa dạng của người học.

Quan trọng hơn, cần coi tiếng nói của học sinh như một nguồn dữ liệu có giá trị trong việc điều chỉnh chính sách và thực tiễn dạy học. Khi học sinh được lắng nghe, các quyết định giáo dục sẽ có cơ sở gần với thực tế hơn, thay vì chỉ xuất phát từ các giả định mang tính hệ thống.

Tạp chí giáo dục
Thực tiễn lớp học đông đặt ra yêu cầu về các điều kiện hỗ trợ để giáo dục hòa nhập được triển khai hiệu quả (Nguồn: Đài Phát thanh và Truyền hình Thái Bình)

Hướng tới một cách hiểu linh hoạt và thực chất về giáo dục hòa nhập

Từ góc nhìn của học sinh, việc học trong lớp quy mô nhỏ có thể mang lại cảm giác được hỗ trợ và phù hợp hơn so với lớp học phổ thông trong một số trường hợp. Điều này gợi mở rằng giáo dục hòa nhập không nên chỉ được hiểu như việc bố trí học sinh trong cùng một không gian lớp học, mà cần được nhìn nhận từ chất lượng trải nghiệm học tập và mức độ đáp ứng nhu cầu của người học. Trong thực tiễn, việc kết hợp linh hoạt các hình thức tổ chức dạy học, cùng với tăng cường điều kiện hỗ trợ, có thể là hướng đi khả thi để tiến tới giáo dục hòa nhập thực chất.

Tài liệu tham khảo

UNESCO. (1994). The Salamanca statement and framework for action on special needs education. UNESCO. https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000098427

Smedsrud, J. H., Johansson, V. M. F., & Nordahl-Hansen, A. (2026). What's so special about special education? Voicing special education students' perspectives in smaller classes in upper secondary school. Teaching and Teacher Education, 170, 105298.

PV/BTV

Nguyễn Huyền Đức

Tạp chí giáo dục

Cùng chuyên mục

“Mở chiếc hộp đen”: Tìm hiểu về quy trình và nguyên tắc làm việc giữa Biên tập viên và Người phản biện trong các tạp chí quốc tế

Trong thế giới học thuật, việc công bố nghiên cứu trên các tạp chí quốc tế uy tín (như được chỉ mục trong Scopus hoặc Web of Sciences - WOS) không chỉ là minh chứng cho giá trị khoa học mà còn mở ra nhiều cơ hội thăng tiến và phát triển danh tiếng cá nhân cho tác giả. Tuy nhiên, đối với nhiều nhà khoa học, nhất là nhà khoa học trẻ/mới vào nghề, toàn bộ quá trình từ lúc gửi bản thảo đến khi nhận quyết định cuối cùng vẫn thường bị coi là một "chiếc hộp đen" đầy mơ hồ. Việc vén màn những gì diễn ra trong “chiếc hộp đen” (black box) – nơi biên tập viên (editor) và người phản biện (reviewer) phối hợp đánh giá sẽ giúp tác giả chủ động hơn và chỉnh sửa, nâng cấp bản thảo để vượt qua các vòng sàng lọc khắt khe. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải mã quy trình biên tập và phản biện kể trên, làm rõ các tiêu chí sàng lọc của biên tập viên và phản biện; đồng thời cung cấp những chiến lược, khuyến nghị giúp các nhà nghiên cứu tăng khả năng vượt qua "chiếc hộp đen" để công bố thành công trên các tạp chí quốc tế.

X
Xác nhận