We cannot solve our problems with the same thinking we used when we created them.
(Tạm dịch: Chúng ta không thể giải quyết các vấn đề bằng chính cách tư duy đã tạo ra chúng.)
— Albert Einstein
Giáo dục đại học trước áp lực đổi mới trong môi trường số
Sự phát triển nhanh của công nghệ số đang đặt giáo dục đại học trước yêu cầu phải thay đổi cả về phương thức đào tạo, quản trị và phục vụ người học. Nếu trước đây công nghệ chủ yếu được xem như công cụ hỗ trợ giảng dạy, thì hiện nay, công nghệ đã trở thành một phần trong cấu trúc vận hành của nhà trường. Các nền tảng học tập trực tuyến, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và Internet vạn vật không chỉ làm phong phú phương tiện dạy học, mà còn tác động đến cách đại học ra quyết định, tổ chức không gian học tập và xây dựng trải nghiệm cho sinh viên.
Bối cảnh này gắn với sự chuyển dịch rộng hơn của xã hội sang môi trường số. Người học hiện nay, đặc biệt là thế hệ Gen Z và thế hệ Alpha sắp bước vào đại học, lớn lên trong môi trường có mức độ kết nối công nghệ cao. Họ có nhu cầu tiếp cận tri thức linh hoạt, cá nhân hóa và gắn với thực tiễn nghề nghiệp nhiều hơn. Vì vậy, đại học không thể chỉ duy trì mô hình truyền thống dựa trên giảng đường, giáo trình và quy trình quản trị hành chính tuyến tính.
Đại dịch COVID-19 càng làm rõ hơn yêu cầu này. Việc chuyển sang dạy học từ xa trong thời gian ngắn đã bộc lộ cả tiềm năng và giới hạn của giáo dục đại học khi phụ thuộc vào hạ tầng số, năng lực số của giảng viên và khả năng thích ứng của nhà trường. Từ một giải pháp tình thế, học tập trực tuyến và học tập kết hợp dần trở thành một cấu phần thường trực trong tổ chức giáo dục đại học.
Trong bối cảnh đó, Cách mạng công nghiệp 5.0 đem lại một cách nhìn đáng chú ý về vai trò của công nghệ trong giáo dục. Nếu Cách mạng công nghiệp 4.0 chủ yếu nhấn mạnh tự động hóa, kết nối dữ liệu và tối ưu hóa quy trình vận hành, thì Cách mạng công nghiệp 5.0 lại đặt trọng tâm vào sự cộng tác giữa con người và hệ thống thông minh. Công nghệ, theo cách tiếp cận này, không nhằm thay thế con người mà hướng tới hỗ trợ con người học tập, làm việc và sáng tạo hiệu quả hơn. Vì vậy, giáo dục đại học trong thời đại 5.0 không chỉ được kì vọng trở nên “thông minh” hơn về công nghệ, mà còn phải linh hoạt, nhân văn và cá nhân hóa hơn đối với người học.
"Giá trị của đại học thông minh không nằm ở mức độ hiện đại của công nghệ, mà ở khả năng hỗ trợ con người học tập và phát triển tốt hơn."
Đại học thông minh không chỉ là câu chuyện công nghệ
Nghiên cứu của Rosak-Szyrocka (2025) phân tích 8.061 công trình khoa học trong cơ sở dữ liệu Scopus giai đoạn 2016–2024 cho thấy, “đại học thông minh” đang trở thành một hướng nghiên cứu phát triển nhanh trong giáo dục đại học quốc tế. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là khái niệm này không chỉ được hiểu như việc trang bị thêm công nghệ cho lớp học. Đại học thông minh là một hệ sinh thái trong đó công nghệ, dữ liệu, con người và quy trình quản trị được kết nối để tạo ra môi trường học tập linh hoạt, hiệu quả và có khả năng đáp ứng tốt hơn nhu cầu đa dạng của người học.
Các từ khóa xuất hiện nổi bật trong mạng lưới nghiên cứu như trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật, dữ liệu lớn, học tập trực tuyến, khuôn viên đại học thông minh, đô thị thông minh và phát triển bền vững cho thấy xu hướng nghiên cứu không dừng ở phạm vi dạy học. Đại học thông minh đang được đặt trong mối liên hệ với quản trị dữ liệu, vận hành khuôn viên, phát triển bền vững và kết nối đô thị thông minh.
Điều này cho thấy một sự thay đổi quan trọng trong tư duy về đại học. Nhà trường không còn là một không gian học thuật khép kín, mà trở thành một hệ thống mở, vận hành trên nền tảng dữ liệu và có quan hệ chặt chẽ với hệ sinh thái xã hội xung quanh. Khuôn viên đại học, trong cách tiếp cận này, vừa là nơi học tập, nghiên cứu, vừa là một không gian thử nghiệm các giải pháp công nghệ, quản lí năng lượng, an toàn, di chuyển, môi trường và dịch vụ sinh viên.
Đây là điểm có ý nghĩa đối với Việt Nam. Trong tiến trình chuyển đổi số giáo dục đại học, nhiều trường hiện đã triển khai hệ thống quản lí học tập, học liệu số, thư viện điện tử hoặc các nền tảng quản lí đào tạo. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở số hóa từng hoạt động riêng lẻ, quá trình này khó tạo ra sự thay đổi căn bản. Gợi mở từ xu hướng quốc tế là cần nhìn chuyển đổi số như một quá trình thiết kế lại hệ sinh thái đại học, trong đó công nghệ phục vụ đồng thời ba mục tiêu: nâng cao chất lượng học tập, cải thiện hiệu quả quản trị và tăng khả năng thích ứng của nhà trường.
Dữ liệu và trí tuệ nhân tạo đang định hình lại trải nghiệm học tập
Một xu hướng nổi bật trong các công trình về đại học thông minh là vai trò ngày càng lớn của trí tuệ nhân tạo, học máy và dữ liệu lớn. Các công nghệ này được xem là nền tảng để phát triển học tập cá nhân hóa, phân tích học tập và quản trị dựa trên bằng chứng.
Ở cấp độ dạy học, trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ xây dựng lộ trình học tập phù hợp với từng sinh viên. Thay vì mọi người học cùng một tốc độ, cùng một nội dung và cùng một mức độ khó, hệ thống học tập thích ứng có thể phân tích tiến trình học, phát hiện điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất nội dung phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh quy mô đào tạo đại học ngày càng mở rộng, trong khi nhu cầu hỗ trợ cá nhân của người học lại ngày càng cao.
Từ góc độ quản trị, dữ liệu lớn giúp các trường đại học theo dõi tốt hơn quá trình học tập, mức độ tham gia của sinh viên, hiệu quả sử dụng nguồn lực và nguy cơ người học bị tụt lại. Nếu được sử dụng đúng cách, dữ liệu không chỉ phục vụ báo cáo hành chính mà có thể trở thành căn cứ cho các quyết định học thuật: điều chỉnh chương trình, hỗ trợ sinh viên có nguy cơ bỏ học, cải thiện chất lượng giảng dạy và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, xu hướng này cũng đặt ra một vấn đề cần bình luận thận trọng. Khi dữ liệu trở thành nền tảng của quản trị đại học, nhà trường cần có năng lực phân tích dữ liệu và khung đạo đức rõ ràng. Dữ liệu học tập không nên bị sử dụng như công cụ giám sát đơn thuần, mà cần phục vụ mục tiêu hỗ trợ người học. Đây là ranh giới rất quan trọng để công nghệ không làm suy giảm tính nhân văn của giáo dục.
Đối với Việt Nam, đây là một hướng đi nhiều tiềm năng nhưng cũng nhiều thách thức. Không ít trường đại học đã có dữ liệu đào tạo, dữ liệu tuyển sinh, dữ liệu học tập và phản hồi của người học, song mức độ liên thông, phân tích và khai thác để ra quyết định còn khác nhau. Do đó, phát triển đại học thông minh không thể tách rời việc xây dựng năng lực quản trị dữ liệu, đào tạo nhân lực số và hình thành văn hóa sử dụng dữ liệu trong nhà trường.
Từ học tập trực tuyến đến mô hình học tập linh hoạt
Sự xuất hiện thường xuyên của các từ khóa như học tập trực tuyến, giáo dục đại học, điện thoại thông minh, điện toán đám mây và COVID-19 cho thấy học tập trực tuyến không còn là hiện tượng nhất thời. Sau đại dịch, các nền tảng số tiếp tục được nhìn nhận như một phần của mô hình giáo dục đại học linh hoạt. Điểm đáng chú ý là học tập trực tuyến trong đại học thông minh không chỉ là đưa bài giảng lên mạng. Vấn đề sâu hơn nằm ở thiết kế trải nghiệm học tập. Người học cần được tiếp cận tài nguyên học tập linh hoạt, có tương tác, có phản hồi và có khả năng theo dõi tiến trình. Giảng viên cũng cần công cụ để tổ chức hoạt động học tập, đánh giá quá trình và hỗ trợ sinh viên hiệu quả hơn.
Từ góc nhìn này, chuyển đổi số trong dạy học đại học không thể chỉ dựa vào nền tảng công nghệ. Nếu phương pháp sư phạm không thay đổi, lớp học trực tuyến rất dễ trở thành phiên bản số hóa của bài giảng truyền thống. Ngược lại, khi công nghệ được kết hợp với thiết kế sư phạm phù hợp, học tập trực tuyến và học tập kết hợp có thể mở rộng cơ hội tiếp cận, hỗ trợ người học tự chủ và tăng cường tương tác học thuật. Đây là vấn đề rất sát với thực tiễn Việt Nam. Sau giai đoạn dạy học trực tuyến diện rộng, nhiều cơ sở giáo dục đại học đã nhận thấy rằng hạ tầng chỉ là điều kiện ban đầu. Chất lượng học tập phụ thuộc nhiều vào năng lực thiết kế học liệu, tổ chức hoạt động, đánh giá trực tuyến và hỗ trợ người học. Vì vậy, đầu tư cho đại học thông minh cần đi cùng đầu tư cho phát triển năng lực sư phạm số của giảng viên.
Đại học thông minh và yêu cầu phát triển bền vững
Một điểm đáng chú ý khác trong xu hướng nghiên cứu quốc tế là sự gắn kết giữa đại học thông minh với phát triển bền vững. Các từ khóa như lưới điện thông minh, tòa nhà thông minh, phát triển bền vững và khuôn viên đại học thông minh cho thấy mô hình này không chỉ hướng đến đổi mới dạy học, mà còn liên quan đến cách nhà trường sử dụng năng lượng, quản lí tài nguyên và vận hành khuôn viên. Điều này phản ánh một sự mở rộng đáng kể trong vai trò của đại học. Đại học không chỉ đào tạo nhân lực cho phát triển bền vững, mà bản thân nhà trường cũng cần trở thành một tổ chức vận hành bền vững. Các hệ thống cảm biến, Internet vạn vật, dữ liệu vận hành và công nghệ quản lí năng lượng có thể giúp giảm lãng phí, cải thiện an toàn và nâng cao chất lượng môi trường học tập.
Với Việt Nam, đây là hướng liên hệ có giá trị. Nhiều trường đại học đang mở rộng cơ sở vật chất, xây dựng khuôn viên mới hoặc phát triển các mô hình đô thị đại học. Nếu các yếu tố thông minh và bền vững được tích hợp ngay từ đầu, trường đại học có thể trở thành không gian thực hành cho chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo. Ngược lại, nếu công nghệ chỉ được bổ sung rời rạc sau khi hệ thống đã vận hành, hiệu quả sẽ hạn chế hơn.
Những giới hạn cần nhìn nhận thận trọng
Bức tranh về đại học thông minh không chỉ có gam màu tích cực. Các rào cản quan trọng như chi phí đầu tư lớn, yêu cầu đào tạo đội ngũ, vấn đề bảo mật dữ liệu, quyền riêng tư và nguy cơ bất bình đẳng trong tiếp cận công nghệ là những vấn đề cần được đặc biệt lưu ý trong bối cảnh Việt Nam. Sự khác biệt về nguồn lực giữa các trường đại học có thể dẫn đến khoảng cách số trong giáo dục đại học. Những trường có tiềm lực tài chính, đội ngũ công nghệ và quan hệ hợp tác quốc tế tốt sẽ có khả năng đi nhanh hơn. Trong khi đó, các cơ sở còn hạn chế về hạ tầng, nhân lực và kinh phí có thể gặp khó khăn khi triển khai các giải pháp thông minh ở quy mô lớn.
Ngoài ra, công nghệ càng phát triển thì yêu cầu về quản trị rủi ro càng cao. Trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và Internet vạn vật đều liên quan đến việc thu thập, xử lí và sử dụng dữ liệu cá nhân. Nếu thiếu quy định rõ ràng, thiếu năng lực bảo mật hoặc thiếu minh bạch trong sử dụng dữ liệu, đại học thông minh có thể tạo ra những rủi ro mới về quyền riêng tư và niềm tin của người học.
Vì vậy, phát triển đại học thông minh cần được nhìn nhận như một tiến trình có điều kiện, có lộ trình và có kiểm soát. Công nghệ nên được lựa chọn trên cơ sở nhu cầu thực tiễn của nhà trường, năng lực triển khai và giá trị mang lại cho người học, thay vì chạy theo xu hướng hoặc đầu tư hình thức.
Gợi mở cho Việt Nam: Đổi mới có trọng tâm, không chạy theo công nghệ
Từ các kết quả nghiên cứu quốc tế, có thể rút ra một số gợi mở đối với giáo dục đại học Việt Nam. Thứ nhất, chuyển đổi số cần được đặt trong chiến lược phát triển đại học dài hạn. Mục tiêu không phải là “có nhiều công nghệ hơn”, mà là tạo ra một môi trường học tập và quản trị hiệu quả hơn, minh bạch hơn, linh hoạt hơn.
Thứ hai, các trường đại học cần ưu tiên phát triển năng lực con người. Cách mạng công nghiệp 5.0 nhấn mạnh sự cộng tác giữa con người và công nghệ, do đó giảng viên, cán bộ quản lí và sinh viên đều cần được trang bị năng lực số phù hợp. Một hệ thống thông minh sẽ khó phát huy hiệu quả nếu người sử dụng chưa sẵn sàng hoặc chưa được hỗ trợ đầy đủ.
Thứ ba, cần coi dữ liệu là tài sản chiến lược của đại học. Tuy nhiên, dữ liệu phải được quản trị có trách nhiệm, có chuẩn hóa, có bảo mật và có mục tiêu giáo dục rõ ràng. Đây là điều kiện để các trường từng bước phát triển phân tích học tập, quản trị dựa trên bằng chứng và hỗ trợ cá nhân hóa người học.
Thứ tư, hợp tác quốc tế là hướng đi cần được tăng cường. Mạng lưới nghiên cứu toàn cầu về đại học thông minh cho thấy các quốc gia và trường đại học dẫn đầu thường có sự kết nối mạnh mẽ trong nghiên cứu, công nghệ và chính sách. Với Việt Nam, việc tham gia các mạng lưới này có thể giúp tiếp cận kinh nghiệm, mô hình và chuẩn mực mới, đồng thời tránh được cách triển khai manh mún, thiếu căn cứ.
Công nghệ chỉ có ý nghĩa khi phục vụ con người
Đại học thông minh là một xu hướng quan trọng của giáo dục đại học trong kỉ nguyên số, nhưng không nên được hiểu giản đơn là đại học được phủ kín bởi công nghệ. Giá trị cốt lõi của mô hình này nằm ở khả năng sử dụng công nghệ để nâng cao chất lượng học tập, cải thiện quản trị, mở rộng cơ hội tiếp cận và xây dựng môi trường giáo dục bền vững hơn. Trong tiến trình đó, Việt Nam có nhiều cơ hội để đổi mới giáo dục đại học, nhưng cũng cần một cách tiếp cận thận trọng và thực chất. Công nghệ có thể giúp nhà trường vận hành thông minh hơn, nhưng không tự động tạo ra chất lượng giáo dục. Chất lượng ấy vẫn phụ thuộc vào tầm nhìn quản trị, năng lực đội ngũ, thiết kế sư phạm và cam kết đặt người học ở vị trí trung tâm.
Nhìn từ tinh thần của Cách mạng công nghiệp 5.0, tương lai của giáo dục đại học không phải là nơi con người bị thay thế bởi máy móc, mà là nơi con người được hỗ trợ tốt hơn bởi các hệ thống thông minh. Đó cũng là điểm mấu chốt để các trường đại học Việt Nam định hướng chuyển đổi số: không chạy theo công nghệ, mà dùng công nghệ như một phương tiện để xây dựng đại học nhân văn, linh hoạt và có năng lực thích ứng trong tương lai.
Tài liệu tham khảo
Ay, S., Bhulakshmi, D., Bhattacharya, S., Gadekallu, T. R., Vyas, P., Kaluri, R., Sumathy, S., Koppu, S., Brown, D. J., & Mahmud, M. (2024). Industry 5.0 in smart education: Concepts, applications, challenges, opportunities, and future directions. IEEE Access. https://doi.org/10.1109/ACCESS.2024.3401473
Demir, K. A., Döven, G., & Sezen, B. (2019). Industry 5.0 and human-robot co-working. Procedia Computer Science, 158, 688-695. https://doi.org/10.1016/j.procs.2019.09.104
Fukuyama, M. (2018). Society 5.0: Aiming for a new human-centered society. Japan SPOTLIGHT, 27(5), 47-50.
Holmes, W., Bialik, M., & Fadel, C. (2019). Artificial intelligence in education: Promises and implications for teaching and learning. Center for Curriculum Redesign.
Madsen, D. Ø., & Berg, T. (2021). An exploratory bibliometric analysis of the birth and emergence of Industry 5.0. Applied System Innovation, 4(4), 87. https://doi.org/10.3390/asi4040087
Rosak-Szyrocka, J. (2025). Engineering the future of higher education: A VOSviewer analysis of smart university trends in the digitalization and Industry 5.0 era. Management Systems in Production Engineering, 33(1), 8-23. https://doi.org/10.2478/mspe-2025-0002
Uskov, V. L., Howlett, R. J., & Jain, L. C. (Eds.). (2017). Smart education and smart e-learning. Springer. https://doi.org/10.1007/978-3-319-59454-5